Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
QNAP REXP-1210U-RP 144 TB REXP-1210U-RP/144TB-ULTRA Disk DizisiREXP-1210U-RP/144TB-ULTRA QNAP 439 mm Đen, Xám Không rõ 2018-12-12
QNAP REXP-1000 Pro 100 TB REXP-1000 PRO/100TB-ULTRA Disk DizisiREXP-1000 PRO/100TB-ULTRA QNAP 327 mm Đen Không rõ 2018-12-12
QNAP REXP-1610U-RP 192 TB REXP-1610U-RP/192TB-ULTRA Disk DizisiREXP-1610U-RP/192TB-ULTRA QNAP 442,4 mm Đen, Xám Không rõ 2018-12-12
QNAP REXP-1220U-RP 144 TB REXP-1220U-RP/144TB-ULTRA Disk DizisiREXP-1220U-RP/144TB-ULTRA QNAP 439 mm Đen Không rõ 2018-12-12
QNAP REXP-1620U-RP 192 TB REXP-1620U-RP/192TB-ULTRA Disk DizisiREXP-1620U-RP/192TB-ULTRA QNAP 442,4 mm Đen Không rõ 2018-12-12
QNAP TX-800P 16 TB TX-800P/16TB-ULTRA Disk DizisiTX-800P/16TB-ULTRA QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-12-12
QNAP TX-500P/10TB-ULTRA Disk DizisiTX-500P/10TB-ULTRA QNAP 210,6 mm Đen 5,1 kg 2018-12-12
QNAP REXP-1620U-RP 224 TB REXP-1620U-RP/224TB-IWPRO Disk DizisiREXP-1620U-RP/224TB-IWPRO QNAP 442,4 mm Đen Không rõ 2018-12-12
QNAP REXP-1610U-RP 224 TB REXP-1610U-RP/224TB-IWPRO Disk DizisiREXP-1610U-RP/224TB-IWPRO QNAP 442,4 mm Đen, Xám Không rõ 2018-12-12
QNAP TX-500P 70 TB TX-500P/70TB-IWPRO Disk DizisiTX-500P/70TB-IWPRO QNAP 210,6 mm Đen 5,1 kg 2018-12-12
QNAP REXP-1210U-RP 120 TB REXP-1210U-RP/120TB-EXOS Disk DizisiREXP-1210U-RP/120TB-EXOS QNAP 439 mm Đen, Xám Không rõ 2018-12-12
QNAP UX-800U-RP 112 TB UX-800U-RP/112TB-IW Disk DizisiUX-800U-RP/112TB-IW QNAP 482 mm Đen, Xám 9,9 kg 2018-12-12
QNAP TX-800P 112 TB TX-800P/112TB-IWPRO Disk DizisiTX-800P/112TB-IWPRO QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-12-12
QNAP REXP-1220U-RP 168 TB REXP-1220U-RP/168TB-IWPRO Disk DizisiREXP-1220U-RP/168TB-IWPRO QNAP 439 mm Đen Không rõ 2018-12-12
QNAP UX-1200U-RP 168 TB UX-1200U-RP/168TB-IWPRO Disk DizisiUX-1200U-RP/168TB-IWPRO QNAP 482 mm Đen, Xám 16,1 kg 2018-12-12
QNAP REXP-1210U-RP 168 TB REXP-1210U-RP/168TB-IWPRO Disk DizisiREXP-1210U-RP/168TB-IWPRO QNAP 439 mm Đen, Xám Không rõ 2018-12-12
QNAP TX-800P 112 TB TX-800P/112TB-IW Disk DizisiTX-800P/112TB-IW QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-12-12
QNAP UX-800U-RP 112 TB UX-800U-RP/112TB-IWPRO Disk DizisiUX-800U-RP/112TB-IWPRO QNAP 482 mm Đen, Xám 9,9 kg 2018-12-12
Lenovo ThinkSystem DE4000F 7Y76A001WW Disk Dizisi7Y76A001WW Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2018-10-11
Lenovo ThinkSystem DE4000H 0 TB 7Y74A001WW Disk Dizisi7Y74A001WW Lenovo 447 mm Đen 28,8 kg 2018-10-11
Lenovo ThinkSystem DE240S 7Y68A000WW Disk Dizisi7Y68A000WW Lenovo 449 mm Đen 27,6 kg 2018-10-11
Lenovo ThinkSystem DE2000H 0 TB 7Y71A001WW Disk Dizisi7Y71A001WW Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2018-10-11
Lenovo ThinkSystem DE4000H 0 TB 7Y75A001WW Disk Dizisi7Y75A001WW Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2018-10-11
Lenovo ThinkSystem DE2000H 0 TB 7Y70A002WW Disk Dizisi7Y70A002WW Lenovo 447 mm Đen 28,8 kg 2018-10-11