Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
QNAP UX-800P 96 TB UX-800P/96TB-IWP Disk DizisiUX-800P/96TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP TX-800P 80 TB TX-800P/80TB-IWP Disk DizisiTX-800P/80TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-1200U-RP 72 TB UX-1200U-RP/72TB-IWP Disk DizisiUX-1200U-RP/72TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 16,1 kg 2018-09-16
QNAP UX-800P 16 TB UX-800P/16TB-IWP Disk DizisiUX-800P/16TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-1200U-RP 144 TB UX-1200U-RP/144TB-IWP Disk DizisiUX-1200U-RP/144TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 16,1 kg 2018-09-16
QNAP TX-800P 32 TB TX-800P/32TB-IWP Disk DizisiTX-800P/32TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-800P 48 TB UX-800P/48TB-IWP Disk DizisiUX-800P/48TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-500P 15 TB UX-500P/15TB-IW Disk DizisiUX-500P/15TB-IW QNAP 210,6 mm Đen 5,1 kg 2018-09-16
QNAP TX-800P 64 TB TX-800P/64TB-IWP Disk DizisiTX-800P/64TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-500P 5 TB UX-500P/5TB-IW Disk DizisiUX-500P/5TB-IW QNAP 210,6 mm Đen 5,1 kg 2018-09-16
QNAP UX-1200U-RP 48 TB UX-1200U-RP/48TB-IWP Disk DizisiUX-1200U-RP/48TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 16,1 kg 2018-09-16
QNAP UX-1200U-RP 120 TB UX-1200U-RP/120TB-IWP Disk DizisiUX-1200U-RP/120TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 16,1 kg 2018-09-16
QNAP TX-800P 16 TB TX-800P/16TB-IWP Disk DizisiTX-800P/16TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-1200U-RP 96 TB UX-1200U-RP/96TB-IWP Disk DizisiUX-1200U-RP/96TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 16,1 kg 2018-09-16
QNAP UX-1200U-RP 24 TB UX-1200U-RP/24TB-IWP Disk DizisiUX-1200U-RP/24TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 16,1 kg 2018-09-16
QNAP TX-800P 96 TB TX-800P/96TB-IWP Disk DizisiTX-800P/96TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP TX-800P 48 TB TX-800P/48TB-IWP Disk DizisiTX-800P/48TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP REXP-1610U-RP 96 TB REXP1610URP/96TB-EXOS Disk DizisiREXP1610URP/96TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2018-09-16
QNAP REXP-1610U-RP 192 TB REXP1610URP/192TB-EXOS Disk DizisiREXP1610URP/192TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2018-09-16
QNAP REXP-1610U-RP 64 TB REXP1610URP/64TB-EXOS Disk DizisiREXP1610URP/64TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2018-09-16
QNAP REXP-1210U-RP 96 TB REXP1210URP/96TB-IWP Disk DizisiREXP1210URP/96TB-IWP QNAP 439 mm Đen, Xám 14,8 kg 2018-09-16
QNAP REXP-1610U-RP 160 TB REXP1610URP/160TB-EXOS Disk DizisiREXP1610URP/160TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2018-09-16
QNAP REXP-1620U-RP 192 TB REXP-1620U-RP/192TB-EXOS Disk DizisiREXP-1620U-RP/192TB-EXOS QNAP 442,4 mm Đen, Xám 18,1 kg 2018-09-16
QNAP REXP-1210U-RP 24 TB REXP1210URP/24TB-IWP Disk DizisiREXP1210URP/24TB-IWP QNAP 439 mm Đen, Xám 14,8 kg 2018-09-16