Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KL Laptop21SK00S9KL 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KJ Laptop21SK00S9KJ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GY Laptop21SK00S9GY 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FX Laptop21SK00S9FX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GX Laptop21SK00S9GX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KM Laptop21SK00S8KM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FW Laptop21SK00S9FW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KL Laptop21SK00S8KL 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KJ Laptop21SK00S8KJ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GY Laptop21SK00S8GY 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop21SK00S8GX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop21SK00S8FX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop21SK00S8FW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY LaptopCYBORG 17 B2RWFKG-602NLY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ MSI Kapaklı / 399,3 mm Đen 2,5 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY LaptopCYBORG 15 C13WEO-1065NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Platina 1,98 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY LaptopCYBORG 17 B13WEKG-600NLY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 399,3 mm Đen 2,5 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1069NLY LaptopCYBORG 15 MAX C2WG-1069NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1067NLY LaptopCYBORG 15 MAX C13WFO-1067NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-278NLY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WGK-278NLY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB Có GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-274NLY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-274NLY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-276NLY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-276NLY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 17 B13WEKG-601BEY LaptopCYBORG 17 B13WEKG-601BEY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 399,3 mm Đen 2,5 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-277BEY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-277BEY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1068BEY LaptopCYBORG 15 MAX C13WFO-1068BEY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-21
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KL Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KJ Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KJ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GY Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KM Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FW Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KL Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KJ Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KJ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GY Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY Laptop
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY Laptop
MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY Laptop
MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Cyborg 15 Max C2WG-1069NLY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1069NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1067NLY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1067NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13620H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WGK-278NLY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-278NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-274NLY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-274NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-276NLY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-276NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 17 B13WEKG-601BEY Laptop
MSI Cyborg 17 B13WEKG-601BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-277BEY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-277BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1068BEY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1068BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13620H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"