Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-279BEY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WGK-279BEY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-603BEY LaptopCYBORG 17 B2RWFKG-603BEY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 399,3 mm Đen 2,5 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-275BEY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-275BEY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1070BEY LaptopCYBORG 15 MAX C2WG-1070BEY 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 C13WEO-1066BEY LaptopCYBORG 15 C13WEO-1066BEY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 359 mm Platina 1,98 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S4ML Laptop21SK00S4ML 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RXIX Laptop21SK00RXIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc 130T Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RTPH Laptop21SK00RTPH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RSRI Laptop21SK00RSRI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RRRI Laptop21SK00RRRI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RQRI Laptop21SK00RQRI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RPRI Laptop21SK00RPRI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RNRI Laptop21SK00RNRI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RMRI Laptop21SK00RMRI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RLPH Laptop21SK00RLPH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJGY Laptop21SK00RJGY 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RKPH Laptop21SK00RKPH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJGX Laptop21SK00RJGX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJFX Laptop21SK00RJFX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJFW Laptop21SK00RJFW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RHRA Laptop21SK00RHRA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RGRA Laptop21SK00RGRA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RFTA Laptop21SK00RFTA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00REKM Laptop21SK00REKM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WGK-279BEY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-279BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 17 B2RWFKG-603BEY Laptop
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-603BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-275BEY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-275BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 15 Max C2WG-1070BEY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1070BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cyborg 15 C13WEO-1066BEY Laptop
MSI Cyborg 15 C13WEO-1066BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S4ML Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S4ML Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RXIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RXIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RTPH Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RTPH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RSRI Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RSRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RRRI Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RRRI Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RQRI Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RQRI Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RPRI Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RPRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RNRI Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RNRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RMRI Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RMRI Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RLPH Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RLPH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJGY Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJGY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RKPH Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RKPH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJGX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJGX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJFX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJFX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJFW Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RJFW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RHRA Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RHRA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý185H
RAM32 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RGRA Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RGRA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý135H
RAM32 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RFTA Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RFTA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00REKM Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00REKM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"