Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Katana 15 HX C14WFOK-099NLY LaptopKATANA 15 HX C14WFOK-099NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,1 kg 2026-10-22
MSI Katana 15 HX C14WFOK-201LUY LaptopKATANA 15 HX C14WFOK-201LUY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,1 kg 2026-10-22
MSI Modern 16 LE J3M-016BEN LaptopMODERN 16 LE J3M-016BEN 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik MSI Kapaklı / 357 mm Platina 1,51 kg 2026-10-22
MSI Raider 16 HX B2WH-601BEY LaptopRAIDER 16 HX B2WH-601BEY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Có 12 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,45 kg 2026-10-22
MSI Katana 15 HX C14WFOK-200BEY LaptopKATANA 15 HX C14WFOK-200BEY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,1 kg 2026-10-22
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1003BEY LaptopCYBORG 15 MAX C2WG-1003BEY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-22
Sony Interactive Entertainment DualSense - Gran Turismo Limited Edition 0711719072843 Oyun Kumandaları0711719072843 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Interactive Entertainment 160 mm Trắng, Đen 280 g 2026-10-22
Philips 27E2N1101/00 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2N1101/00 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips SPL6208B/27 WebcamSPL6208B/27 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 92 mm Đen 143 g 2026-10-22
Philips 27E2N5900LR/93 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2N5900LR/93 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2026-10-22
Philips 27E2N6900QW/93 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2N6900QW/93 67,3 cm / 67,3 cm (26.5") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Trắng Không rõ 2026-10-22
Philips SPK9307B/00 MouseSPK9307B/00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Sağ-el / 64,1 mm Đen 115 g 2026-10-22
Philips 27B2U3600/93 Monitör PC Düz Ekran Monitör27B2U3600/93 68,5 cm / 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-22
Philips 27E2G2500L/67 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2G2500L/67 68,6 cm / 68,6 cm (27") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips 27M2F5800A/93 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M2F5800A/93 68,5 cm / 68,6 cm (27") Nano IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ DisplayHDR 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips 27E3C2290/00 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E3C2290/00 68,6 cm / 68,6 cm (27") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips 27M2F5500P/93 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M2F5500P/93 68,5 cm / 68,6 cm (27") Nano IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ DisplayHDR 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips 27E2N1501/28 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2N1501/28 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips 27E2N1501/27 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2N1501/27 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips 27E2G2500L/96 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2G2500L/96 68,6 cm / 68,6 cm (27") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips 27B2N3270J/27 Monitör PC Düz Ekran Monitör27B2N3270J/27 68,5 cm / 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-22
Philips 27E2N1101/27 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2N1101/27 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Philips 27B2N2200/27 Monitör PC Düz Ekran Monitör27B2N2200/27 68,5 cm / 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-22
Philips 27E2G2500L/75 Monitör PC Düz Ekran Monitör27E2G2500L/75 68,6 cm / 68,6 cm (27") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
MSI MSI Katana 15 HX C14WFOK-099NLY Laptop
MSI Katana 15 HX C14WFOK-099NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Katana 15 HX C14WFOK-201LUY Laptop
MSI Katana 15 HX C14WFOK-201LUY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Modern 16 LE J3M-016BEN Laptop
MSI Modern 16 LE J3M-016BEN Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý315
RAM12 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
MSI MSI Raider 16 HX B2WH-601BEY Laptop
MSI Raider 16 HX B2WH-601BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý275HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Katana 15 HX C14WFOK-200BEY Laptop
MSI Katana 15 HX C14WFOK-200BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cyborg 15 Max C2WG-1003BEY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1003BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"