Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop21SK00S8GX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop21SK00S8FX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop21SK00S8FW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY LaptopCYBORG 17 B2RWFKG-602NLY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 399,3 mm Đen 2,5 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY LaptopCYBORG 15 C13WEO-1065NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 359 mm Platina 1,98 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY LaptopCYBORG 17 B13WEKG-600NLY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 399,3 mm Đen 2,5 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1069NLY LaptopCYBORG 15 MAX C2WG-1069NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1067NLY LaptopCYBORG 15 MAX C13WFO-1067NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-278NLY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WGK-278NLY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-274NLY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-274NLY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-276NLY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-276NLY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 17 B13WEKG-601BEY LaptopCYBORG 17 B13WEKG-601BEY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 399,3 mm Đen 2,5 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-277BEY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-277BEY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1068BEY LaptopCYBORG 15 MAX C13WFO-1068BEY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-279BEY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WGK-279BEY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-603BEY LaptopCYBORG 17 B2RWFKG-603BEY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 399,3 mm Đen 2,5 kg 2026-10-21
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-275BEY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-275BEY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1070BEY LaptopCYBORG 15 MAX C2WG-1070BEY 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 359 mm Platina 2 kg 2026-10-21
MSI Cyborg 15 C13WEO-1066BEY LaptopCYBORG 15 C13WEO-1066BEY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR7 MSI Kapaklı / 359 mm Platina 1,98 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S4ML Laptop21SK00S4ML 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RXIX Laptop21SK00RXIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc 130T Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RTPH Laptop21SK00RTPH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RSRI Laptop21SK00RSRI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RRRI Laptop21SK00RRRI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg 2026-10-21
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY Laptop
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY Laptop
MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY Laptop
MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Cyborg 15 Max C2WG-1069NLY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1069NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1067NLY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1067NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13620H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WGK-278NLY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-278NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-274NLY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-274NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-276NLY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-276NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 17 B13WEKG-601BEY Laptop
MSI Cyborg 17 B13WEKG-601BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-277BEY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-277BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1068BEY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1068BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13620H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WGK-279BEY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-279BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 17 B2RWFKG-603BEY Laptop
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-603BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-275BEY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-275BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 15 Max C2WG-1070BEY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C2WG-1070BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cyborg 15 C13WEO-1066BEY Laptop
MSI Cyborg 15 C13WEO-1066BEY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S4ML Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S4ML Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RXIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RXIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RTPH Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RTPH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RSRI Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RSRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý185H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RRRI Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00RRRI Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"