Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 60LN5758 60 inç Full HD TV60 LN 5758 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
Honor 7C 3 GB 51092JVD 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon7CLTE-BLU 15,2 cm (5.99") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,7 mm Xanh dương 164 g 2018 / 2018-12-12
LG 60LA6208 60 inç Full HD TV60 LA 6208 152 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-22
LG 55LN5778 55 inç Full HD TV55LN5778 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-22
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4090-24G-GAMING 90YV0IE1-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0IE1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 2,34 kg 2022 / 2022-09-25
ASUS ROG-STRIX-RTX4090-O24G-GAMING 90YV0ID0-M0NA00 24 GB GDDR6X Ekran KartıSTRIX-RTX4090-O24G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,5 kg 2022 / 2022-09-25
LG 55LN5758 55 inç Full HD TV55 LN 5758 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
ASUS ZenFone Max ZB555KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 4000 mAh Altın Akıllı Telefon90AX00P2-M01080 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Vàng 150 g 2018
LG 50PN6504 50 inç Full HD TV50 PN 6504 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
LG 55LA6208 55 inç Full HD TV527355 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
ASUS ROG-STRIX-RTX4090-24G-GAMING 90YV0ID1-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4090-24G-GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,5 kg 2022 / 2022-09-25
ASUS ZenFone Max ZB555KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 4000 mAh Siyah Akıllı Telefon90AX00P1-M01030 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đen 150 g 2018
Fujitsu PY-VG4T2L T400 16 GB GDDR6 Ekran KartıPY-VG4T2L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ T400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-09-19
LG 50PN4503 50 inç HD TV50 PN 4503 127 cm (50") Plazma 1280 x 720 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
DELL NVIDIA RTX A2000 DELL-7RD7X 12 GB GDDR6 Ekran Kartı490-BIBS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A2000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB DELL Không rõ Đen Không rõ 2022 / 2022-09-04
DELL NVIDIA T400 DELL-PN50W 4 GB GDDR6 Ekran Kartı490-BIBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ T400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB DELL Không rõ Đen Không rõ 2022 / 2022-09-04
LG 50LN5778 50 inç Full HD TV50 LN 5778 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-22
LG 50LN5758 50 inç Full HD TV527968 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
DELL NVIDIA RTX A5500 DELL-PXXDT 24 GB GDDR6 Ekran Kartı490-BHXM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A5500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB DELL Không rõ Đen, Bạc, Vàng Không rõ 2022 / 2022-09-04
GIGABYTE RTX 3060 Windforce OC 12G GV-N3060WF2OC-12GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3060WF2OC-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2022 / 2022-08-28
LG 50LN5404 50 inç Full HD TV50LN5404 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-22
DELL NVIDIA RTX A4000 DELL-HGP0F 16 GB GDDR6 Ekran Kartı490-BHTJ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A4000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB DELL Không rõ Đen Không rõ 2022 / 2022-09-04
Samsung Galaxy SM-G9650ZKHTGY 256 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G9650ZKHTGY 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2018 / 2018-12-06
LG 47LN5778 47 inç Full HD TV47 LN 5778 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-22
Honor Honor 7C 3 GB 51092JVD 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon