Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce RTX 3080 GAMING OC 12 GB GV-N3080GAMING OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N3080GAMING OC-12GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2022 / 2022-01-14
Samsung PS51F4500AWXZT 51 inç TVPS51F4500 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-10
Samsung UE40F6510 40 inç Full HD TVUE40F6510SBXXH 102,21 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-10
ASUS ZS600KL-1A032EU 8 GB 90AZ01Q1-M00380 128 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ01Q1-M00380 15,2 cm (6") AMOLED 2160 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 158,8 mm Đen 200 g 2018 / 2018-10-11
Honor 8X 4 GB 51092XWQ 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon51092XWQ 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,6 mm Xanh dương 175 g 2018 / 2018-10-11
Samsung PS51F5500 51 inç Full HD TVPS51F5500 128,72 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-10
Samsung PS60F5500 60 inç Full HD TVPS60F5500AWXZH 152,26 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-10
ASUS GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB 90YV0HI1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıSTRIX-RTX3050-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám 1,12 kg 2022 / 2022-01-13
Samsung SM-J415F 2 GB SM-J415FZDG 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J415FZDG 15,2 cm (6") TFT 720 x 1480 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,9 mm Vàng 178 g 2018 / 2018-10-11
ASUS TUF GeForce RTX 3080 O12G GAMING 12 GB 90YV0FB8-M0NM00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0FB8-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,4 kg 2022 / 2022-01-13
Samsung SM-J415F 2 GB SM-J415FZKG 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J415FZKG 15,2 cm (6") TFT 720 x 1480 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,9 mm Đen 178 g 2018 / 2018-10-11
Honor 8X 4 GB 51092XWS 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51092XWS 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,6 mm Đen 175 g 2018 / 2018-10-11
Samsung UE32F6510 32 inç Full HD TVUE32F6510 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-10
Samsung HG39NA570CFXZA 39 inç Full HD TVHG39NA570CFXZA 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-10
ASUS PH-RTX3050-8 GB 90YV0HH2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıPH-RTX3050-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 590 g 2022 / 2022-01-13
Sony Xperia XA2 PLUS 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Siyah Akıllı TelefonXPERIA XA2 PLUS NOIR 15,2 cm (6") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 75 mm Đen 204 g 2018
Sony Xperia XA2 PLUS 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Gümüş Akıllı TelefonXPERIA XA2 PLUS ARGENT 15,2 cm (6") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 75 mm Bạc 204 g 2018
ASUS ROG-STRIX-RTX3080-O12G-GAMING 12 GB 90YV0FAC-M0NM00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0FACM0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022 / 2022-01-13
ASUS GeForce RTX 3050 8GB 90YV0HI0-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0HI0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám 1,12 kg 2022 / 2022-01-13
ASUS DUAL-RTX3050-8 GB 90YV0HH1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX3050-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 546 g 2022 / 2022-01-13
ASUS GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB 90YV0HH0-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0HH0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 546 g 2022 / 2022-01-13
MSI RTX 3060 TI GAMING 8G LHR 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 3060 TI Z 8G LHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 1,01 kg 2022 / 2022-01-11
GIGABYTE GeForce GTX 1650 MINI ITX 4G NVIDIA 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1650IX-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2022
GIGABYTE GeForce RTX 3050 GAMING OC 8 GB GV-N3050GAMING OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3050GAMING OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-01-10
Honor Honor 8X 4 GB 51092XWQ 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Honor 8X 4 GB 51092XWQ 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýKirin 710
Ekran6.5"
Honor Honor 8X 4 GB 51092XWS 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 8X 4 GB 51092XWS 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýKirin 710
Ekran6.5"