Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-2446 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 168 g 2018
LG 37LD333H 37 inç Full HD TV37LD333H 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-03
Samsung UN40EH6030FXZA 40 inç Full HD TVUN40EH6030FXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-02
ASUS ZD551KL 3 GB 90AZ00U1-M03110 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00U1-M03110 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đen 150 g 2018 / 2018-03-26
Sharp LC-60LE840E 60 inç Full HD TVLC60LE840E 152 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Không rõ Sharp Không rõ Nhôm Không rõ 2012 / 2012-09-03
GIGABYTE GeForce RTX 3080 EAGLE OC 10G rev. 2.0 10 GB GV-N3080EAGLE GDDR6X Ekran Kartı9VN3080EO-00-20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-19
MSI VENTUS GTX 1650 D6 XS NVIDIA GeForce GTX 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX 1650 D6 VENTUS XS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 454 g 2020
Sharp LC-22LS240E 22 inç Full HD TVLC-22LS240E 55 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-01
LG LGH870 4 GB LGH870.ANEUPL 32 GB 4 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH870.ANEUPL 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 71,9 mm Platina 162 g 2018 / 2018-03-26
ASUS ZC553KL 3 GB 90AX00D2-M01200 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX00D2-M01200 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 151,4 mm Xám 175 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZB501KL 2 GB 90AK0071-M00560 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AK0071-M00560 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 141,2 mm Xanh dương 120 g 2018 / 2018-03-24
GIGABYTE GeForce RTX 3080 VISION OC 10 GB GV-N3080VISION OC-10GD GDDR6X Ekran KartıGVN3080VISIONOC10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB GIGABYTE Không rõ Metalik, Trắng Không rõ 2020 / 2020-09-19
ASUS ZB500KG 1 GB 90AX00B1-M00370 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00B1-M00370 12,7 cm (5") Không rõ 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 144 mm Đen 170 g 2018 / 2018-03-24
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 3090 OC 24G, GDDR6X NVIDIA 24 GB Ekran KartıGV-N3090GAMINGOC-24GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
Sony KDL-22EX350 HD Siyah TV4905524846782 54,8 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GeForce RTX 3090 EAGLE OC 24 GB GV-N3090EAGLEOC-24GD GDDR6X Ekran KartıGV-N3090EAGLEOC-24GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-16
Honor View 10 6 GB 51092JRM 128 GB 6 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon51092JRM 15,2 cm (5.99") IPS 1080 x 2160 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Đỏ 172 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZE554KL-6B003WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE554KL-6B003WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 155,4 mm Trắng 165 g 2018 / 2018-03-24
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 3080 OC 10G NVIDIA 10 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N3080GAMINGOC-10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
GIGABYTE GeForce RTX 3080 EAGLE OC 10 GB GV-N3080EAGLEOC-10GD GDDR6X Ekran KartıGV-N3080EAGLEOC-10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-16
Sharp LC-32LE144E 32 inç HD TVLC-32LE144E 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-08-30
ASUS ZS620KL 8 GB 90AZ01R2-M00310 128 GB 8 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ01R2-M00310 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2018 / 2018-03-24
Hisense LTDN24K26CEU 5 inç Full HD TVLTD N24K26 24 60 cm / 59,7 cm (23.5") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Hisense Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-08-28
LG 60PM6800 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV60PM 6800 60 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
Honor Honor View 10 6 GB 51092JRM 128 GB 6 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon