Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZS620KL 8 GB 90AZ01R1-M00300 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AZ01R1-M00300 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 75,7 mm Xanh dương 165 g 2018 / 2018-03-24
MSI GeForce RTX 3080 VENTUS 3X 10G OC 10 GB GDDR6X Ekran KartıG3080V3X10C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,37 kg 2020 / 2020-09-16
ASUS ZS620KL-2H023EU 6 GB 90AZ01R2-M00270 64 GB 6 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ01R2-M00270 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZS620KL-2A020EU 6 GB 90AZ01R1-M00240 64 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AZ01R1-M00240 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Xanh dương 165 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZC600KL-5C080EU 4 GB 90AX0175-M01280 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AX0175-M01280 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 160,5 mm Đỏ 168,3 g 2018 / 2018-03-24
MSI VENTUS RTX 3090 3X 24G NVIDIA GeForce RTX 24 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3090-VENTUS-3X-24G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 1 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,39 kg 2020
ASUS ZC600KL-5B079EU 4 GB 90AX0172-M01270 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0172-M01270 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 160,5 mm Trắng 168,3 g 2018 / 2018-03-24
MSI RTX 3080 GAMING TRIO 10 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3080-GAMING-TRIO-10G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,56 kg 2020 / 2020-09-15
MSI GAMING RTX 3090 TRIO 24G NVIDIA GeForce RTX 24 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3090-GAMING-TRIO-24G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 1 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,56 kg 2020
ASUS ZE620KL-1H010EU 4 GB 90AX00Q3-M00290 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00Q3-M00290 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZB602KL 4 GB 90AX00T2-M00370 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00T2-M00370 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 159 mm Bạc 180 g 2018 / 2018-03-24
MSI VENTUS RTX 3080 3X 10G NVIDIA GeForce RTX 10 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3080-VENTUS-3X-10G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,37 kg 2020
MSI VENTUS RTX 3070 3X NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 3070 VENTUS 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020
ASUS ZE620KL-1A009EU 4 GB 90AX00Q1-M00280 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00Q1-M00280 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 75,7 mm Đen 165 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZA550KL 2 GB 90AX00R2-M00380 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00R2-M00380 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Vàng 140 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZA550KL 2 GB 90AX00R1-M00370 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00R1-M00370 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đen 140 g 2018 / 2018-03-24
MSI RTX 3070 GAMING TRIO 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 3070 GAMING TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-15
Hisense LHDN32K15CEU HD Siyah TV32K15CEU 32 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZB555KL 3 GB 90AX00P1-M00980 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00P1-M00980 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đen 150 g 2018 / 2018-03-24
Samsung UE55ES6560QXZT 55 inç Full HD TVUE55ES6560QXZT 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012 / 2012-08-25
Honor 7A 2 GB 51092KVW 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon51092KVW 14,5 cm (5.7") Không rõ 1440 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 73 mm Xanh dương 155 g 2018 / 2018-03-24
Philips TV374017 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVTV374017 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung SM-G960F Enterprise Edition 4 GB SM-G960FZKDE28 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G960FZKDE28 14,7 cm (5.8") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Đen 163 g 2018 / 2018-03-24
Samsung LED 32” Serie EH5000 Full HD kalitesi Siyah TVUN32EH5000FXZX 81 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
Honor Honor 7A 2 GB 51092KVW 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Honor 7A 2 GB 51092KVW 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýMSM 8937
Ekran5.7"