Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-40HX759 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 40 HX 759 BAEP 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony 943 x 46 x 578 mm Đen Không rõ 2012
ASUS TUF-GTX1650-O4GD6-P-GAMING 4 GB 90YV0EZ2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-GTX1650-O4GD6-P-GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-08-02
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Altın Akıllı TelefonG3421TR/N 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 75 mm Vàng 190 g 2018
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Mavi Akıllı TelefonG3421TR/L 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 75 mm Xanh dương 190 g 2018
Samsung Series 8 UE55D8000YSXRU Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVUE55D8000YSXRU 140 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Siyah Akıllı TelefonG3421TR/B 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 75 mm Đen 190 g 2018
Motorola moto e⁴ 2 GB PA750111TR 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonPA750111TR 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Vàng 151 g 2018 / 2018-03-15
Sony BX450 Full HD kalitesi Siyah TVKDL46BX450 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS PH-GTX1650-O4GD6-P 4 GB 90YV0EZ1-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı56994 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-08-02
ASUS TUF-GTX1650-4GD6-P-GAMING 4 GB 90YV0EZ0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-GTX1650-4GD6-PGAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-08-02
Samsung SyncMaster H40B LH40HDBPLGD/XC 40 inç Full HD TVSM-HD40B 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-28
Samsung UE55D6100SW Full HD kalitesi Smart TVUE55D6100SWXRU 140 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012
Samsung SyncMaster H32B HD Siyah TVSM-HD32B 80,1 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ROG-STRIX-RTX2060S-8G-EVO-V2-GAMING 8 GB 90YV0DQ5-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıSTRIX-RTX2060S-8G-EVO-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-08-02
Samsung UN40ES6100FXZX 40 inç Full HD TVUN40ES6100FXZX 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-27
Samsung UN46ES7500FXZX 46 inç Full HD TVUN46ES7500FXZX 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-27
LG 19LE5300 19 inç HD TV19LE5300 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-27
ASUS ROG-STRIX-RTX2060S-A8G-EVO-V2-GAMING 8 GB 90YV0DQ4-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2060S-A8G-EVO-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-08-02
Samsung T24B350 Full HD kalitesi TVSMT24B350 61 cm (24") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012
Samsung T22B300 54,6 cm (21.5") Full HD kalitesi Gri TVSMT22B300 54,6 cm (21.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012
Samsung SM-J327 5 GB SM-J327WZKA 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J327WZKA 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Đen 148 g 2018 / 2018-03-14
Samsung T19B300 47 cm (18.5") HD Gri TVSMT19B300 47 cm (18.5") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-7030 12,7 cm (5") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Bạc 168 g 2018
ASUS ROG-STRIX-RTX2060S-O8G-EVO-V2-GAMING 8 GB 90YV0DQ3-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2060S-O8G-EVO-V2-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-08-02