Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Haier LE22C2380 5 inç Full HD TVLE22C2380 54,6 cm (21.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Haier Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-27
Haier LE24C2380 6 inç Full HD TVLE24C2380 59,9 cm (23.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Haier Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-27
Samsung UE50ES6100W 50 inç Full HD TVUE50ES6100 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-26
LG 47LM6200 Full HD kalitesi Smart Siyah TV47LM6200 119 cm / 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZE500KL-1A315WW 2 GB 90AZ00E1-M04580 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00E1-M04580 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2018 / 2018-03-06
Hisense LHDN32W12UK 32 inç TVLHDN32W12UK 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Hisense Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-26
ASUS PH-550-2 GB 90YV0AG9-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AG9-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 295 g 2020 / 2020-08-02
Samsung SM-G965F/DS 6 GB SM-G965FZPDITV 64 GB 6 GB RAM Mor Akıllı Telefon8801643127756 15,8 cm (6.2") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Tím 189 g 2018 / 2018-03-03
Samsung SM-G960F/DS 4 GB SM-G960FZPDITV 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon8801643129040 14,7 cm (5.8") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Tím 163 g 2018 / 2018-03-03
Samsung UE46ES5800SXXC 46 inç Full HD TVUE46ES5800SXXC 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-26
Samsung UE40ES5800SXXC 40 inç Full HD TVUE40ES5800SXXC 101 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-26
ASUS PH-GTX1650-O4G-V2 4 GB 90YV0EP0-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0EP0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng Không rõ 2020 / 2020-07-31
Samsung UE37ES6710SXXC 37 inç Full HD TVUE37ES6710SXXC 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-26
ASUS Phoenix PH-GTX1650-O4G-V2 NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran KartıPH-GTX1650-O4G-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020
ASUS PH-GTX1650-4G-V2 4 GB GDDR5 Ekran KartıPH-GTX1650-4G-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-08-01
Samsung UE32EH5200SXZG 32 inç Full HD TVUE32EH5200 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-26
Samsung SM-G965F/DS 6 GB SM-G965FZBDITV 64 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı Telefon8801643127770 15,8 cm (6.2") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Xanh dương 189 g 2018 / 2018-03-03
Samsung SM-G960F/DS 4 GB SM-G960FZKDITV 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8801643128975 14,7 cm (5.8") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Đen 163 g 2018 / 2018-03-03
Samsung UE55ES6900SXXN 55 inç Full HD TVUE55ES6900SXXN 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-07-25
Samsung SM-G965F 6 GB BSM-G9650/128L 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonBSM-G9650/128L 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2018 / 2018-03-03
LG 50PA4510 9 inç TVLG++00746 126,746 cm / 126,8 cm (49.9") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG 1168 x 53 x 704 mm Đen, Xám Không rõ 2012 / 2012-07-25
MSI GTX 1660 SUPER GAMING 6 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V375-666 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 862 g 2020 / 2020-07-24
Sharp LC-90LE745U 2,29 m (90") Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVLC90LE745U 228,6 cm / 2,29 m (90") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung SM-G960F/DS 4 GB SM-G960FZBDITV 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon8801643128807 14,7 cm (5.8") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Xanh dương 163 g 2018 / 2018-03-03
Samsung Samsung SM-G965F 6 GB BSM-G9650/128L 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon