Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 32LK336C 32 inç HD TV32LK336C 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-25
MSI VENTUS GTX 1660 SUPER XS NVIDIA GeForce GTX 6 GB GDDR6 Ekran KartıGTX-1660-SUPER-VENTUS-XS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 669 g 2020
Samsung UE55ES6990SXZG 55 inç Full HD TVUE 55 ES 6990 SXZG 138 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-07-24
Samsung UE46ES6990SXZG 46 inç Full HD TVUE 46 ES 6990 SXZG 116 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-07-24
Hisense LTDN22W11UK 5 inç Full HD TVLTDN22W11UK 54,6 cm (21.5") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Hisense Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-22
Hisense LTDN50K310XCEU3D 50 inç Full HD TVLTDN50K310XCEU3D 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Hisense Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-22
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZBDPHE 64 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G965FZBDPHE 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Xanh dương 189 g 2018 / 2018-03-03
MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS V1 6 GB GDDR6 Ekran KartıGTX 1660 SUPER VENTUS XS V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 206 g 2020 / 2020-07-23
MSI Geforce GTX 1650 Aero ITX 4G OCV1 4 GB 912-V809-3472 Ekran KartıGTX 1650 AERO ITX OCV1 4GB GDDR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 375 g 2020 / 2020-07-19
Hisense LTDN39K310XCEU3D LTDN39K310XCEU/3D 39 inç Full HD TVLTDN39K310XCEU/3D 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Hisense Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-22
GIGABYTE Radeon RX 5600 XT WINDFORCE OC 6G (rev. 2.0) GVR56XTWF2OC6GDREV20 GDDR6 Ekran KartıGVR56XTWF2OC6GDREV20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-07-19
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC 4G (rev. 2.0) 4 GB GV-N1656OC-4GDREV2.0 Ekran KartıGV-N1656OC-4GD REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-07-19
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZBDCOA 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G960FZBDCOA 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Xanh dương 163 g 2018 / 2018-03-03
Sharp LC-60LE740E Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVLC 60 LE 740 E 152 cm / 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI RTX 2070 GAMING GP 8 GB Ekran KartıRTX-2070-GAMING-GP-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 985 g 2020 / 2020-07-19
Samsung UE40ES6990SXZG 40 inç Full HD TVUE 40 ES 6990 SXZG 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-07-20
Samsung Series 8 F-UN55ES8000F1 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVF-UN55ES8000F1 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
Samsung SM-G965F/DS 6 GB SM-G965FZKDITV 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8801643127794 15,8 cm (6.2") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2018 / 2018-03-03
MSI Radeon RX 5600 XT GAMING MX 6 GB V381-256R Ekran Kartı56789 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 922 g 2020 / 2020-07-19
Honor 9 Lite 3 GB 51092CSA 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon51092CSA 14,3 cm (5.65") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,9 mm Xanh dương 149 g 2018 / 2018-03-03
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Siyah Akıllı TelefonB-1313-7014 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 168 g 2018
Barco MXRT-4700 4 GB K9306046 GDDR5 Ekran KartıK9306046 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Barco Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-07-10
Barco MXRT-2700 2 GB K9306045 GDDR5 Ekran KartıK9306045 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Barco Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-07-10
Barco MXRT-6700 8 GB K9306047 GDDR5 Ekran KartıK9306047 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Barco Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-07-10
Honor Honor 9 Lite 3 GB 51092CSA 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon