Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-7995 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-6996 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 65 mm Xanh lá 168 g 2018
ASUS TUF Gaming TUF-GTX1650S-O4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0E42M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 SUPER 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020
GIGABYTE GeForce RTX 2060 SUPER GAMING OC 3X 8G (rev. 2.0) 8 GB GV-N206SGAMING OC-8GDREV2 Ekran KartıGV-N206SGAMING OC-8GD REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-05-31
ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1660 SUPER OC Edition NVIDIA 6 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0DT2M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-6992 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 168 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Gümüş, Beyaz Akıllı Telefon1313-6993 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 65 mm Bạc, Trắng 168 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-7994 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
ASUS GTX 1660 SUPER NVIDIA GeForce GTX 6 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0DS3M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-7998 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Yeşil Akıllı Telefon40-35-1458 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá 198 g 2018
MSI GeForce GTX 1650 AERO ITX 4 GB Ekran KartıGTX-1650-AERO-ITX-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 375 g 2020 / 2020-05-29
MSI GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1 2 GB GDDR4 Ekran KartıGT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 279 g 2020 / 2020-05-29
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı Telefon40-35-1457 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
MSI GAMING GTX 1650 SUPER NVIDIA GeForce GTX 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX-1650-SUPER-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 SUPER 1 Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 742 g 2020
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-9166 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Çift SIM Android 8.0 4G 4 GB 64 GB 2870 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-8389 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 65 mm Xanh lá 168 g 2018
MSI NVIDIA GeForce GT 730 2 GB G730K2LPC Ekran KartıG730K2LPC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 202 g 2020 / 2020-05-26
ASUS ROG Radeon RX570 8GB AMD GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX570-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020
ASUS GeForce GTX 1660 SUPER MINI OC Edition 6 GB DUALGTX1660SO6GMINI Ekran KartıDUALGTX1660SO6GMINI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-05-26
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-8385 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 168 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Gümüş, Beyaz Akıllı Telefon1313-8388 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 65 mm Bạc, Trắng 168 g 2018
MSI GeForce N210-MD1G/D3 1 GB G2101D3 GDDR3 Ekran KartıG2101D3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 210 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 453,592 g 2020 / 2020-05-26
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Siyah Akıllı Telefon7311271613299 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 168 g 2018