Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Yeşil Akıllı Telefon7311271613312 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Xanh lá 168 g 2018
ASUS DUAL-RTX2060-O6G-MINI 6 GB 90YV0CJ5-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı56990 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-05-25
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Pembe Akıllı Telefon40-35-1462 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Hồng 168 g 2018
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 EAGLE OC 4 GB GV-N1656EAGLEOC-4GD Ekran KartıGV-N1656EAGLEOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-05-22
Motorola Moto Z2 Play 4 GB 01145NARTL 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon01145NARTL 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Motorola Bar / 76,2 mm Vàng 145 g 2018 / 2018-02-28
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon7311271614937 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Gümüş Akıllı Telefon7311271613305 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Bạc 168 g 2018
ASUS DUAL-RTX2060-6G-MINI 6 GB 90YV0CJ6-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0CJ6-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-05-25
MEDION LIFE P14083 Full HD kalitesi Siyah TV30014081 66 cm (26") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ MEDION Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung SM-G960F 4 GB 8801643096304 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8801643096304 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Đen 163 g 2018 / 2018-02-27
GIGABYTE GV-N1656EAGLE OC-4GD 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR6 Ekran KartıGVN1656EAGLEOC4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-05-19
Samsung SM-G960F 4 GB 8801643097127 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon8801643097127 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Tím 163 g 2018 / 2018-02-27
Samsung SM-G960F 4 GB 8801643096922 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon8801643096922 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Xanh dương 163 g 2018 / 2018-02-27
GIGABYTE Radeon RX 5600 XT WINDFORCE OC 6G AMD 6 GB GDDR6 Ekran KartıGVR56XTWF2OC6GD10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
ASUS DUAL-RTX2060-O6G-MINI 6 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2060-O6G-MINI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-05-19
MSI GEFORCE GTX 1650 D6 GAMING X 4 GB Ekran KartıV387-002R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen 582 g 2020 / 2020-05-16
MSI GTX 1650 SUPER AERO ITX 4 GB Ekran KartıGTX-1650-SUPER-AERO-ITX-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 SUPER 1 Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 540 g 2020 / 2020-05-15
ASUS DUAL-RX5700XT-O8G-EVO 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUALRX5700XTO8GEVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 1 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-05-13
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZKDLUX 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G960FZKDLUX 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Đen 163 g 2018 / 2018-02-26
MSI GTX 1650 D6 Ventus XS OC 4 GB GDDR6 Ekran KartıG165D6VXSC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 454 g 2020 / 2020-05-13
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZBDLUX 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G960FZBDLUX 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Xanh dương 163 g 2018 / 2018-02-26
ASUS DUAL-RX5600XT-T6G-EVO 6 GB 90YV0EJ1-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı56992 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-05-07
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZKHPHN 256 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G965FZKHPHN 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2018 / 2018-02-26
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZKHPHN 256 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G960FZKHPHN 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Đen 163 g 2018 / 2018-02-26
Samsung Samsung SM-G960F 4 GB 8801643096304 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G960F 4 GB 8801643097127 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G960F 4 GB 8801643096922 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZKHPHN 256 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon