Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL 490-BFQR 4 GB DELL-49V7V Radeon Pro WX 3200 GDDR5 Ekran Kartı490-BFQR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 3200 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Xanh dương, Thép không gỉ Không rõ 2020 / 2020-03-28
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 WINDFORCE OC 4G NVIDIA 4 GB GDDR6 Ekran Kartı1S8F3UA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı TelefonB-1313-7944 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı TelefonB-1313-7945 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
ASUS ZE551ML-6G033WW 4 GB 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G033WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2018 / 2018-02-15
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC 4 GB GVN1656O4-00-10 Ekran KartıGVN1656O4-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-04-01
LG LGM160E 1 GB LGM160E.ANEUBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM160E.ANEUBK 12,7 cm (5") TFT-LCD 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2018 / 2018-02-15
DELL 490-BEZP 16 GB Radeon Pro WX 9100 HBM2 Ekran Kartı490-BEZP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 9100 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Xanh dương, Thép không gỉ Không rõ 2020 / 2020-03-28
DELL 490-BFWD 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran Kartı490-BFWD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2020 / 2020-03-28
MSI GTX 1660TI VENTUS XS 6 GB 912-V375-202 GDDR6 Ekran Kartı912-V375-202 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 669 g 2020 / 2020-04-01
LG LGH870 4 GB LGH870.ANEUBK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH870.ANEUBK 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2018 / 2018-02-15
DELL 490-BFWC 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran Kartı490-BFWC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2020 / 2020-03-28
Sony Xperia M2 Aqua 12,2 cm (4.8") Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2330 mAh Bakır Akıllı Telefon7311271488354 12,2 cm (4.8") IPS 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 149 g 2018
DELL 490-BFPN 5 GB Quadro P2200 GDDR5X Ekran Kartı490-BFPN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P2200 Không rõ Không rõ 5 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-03-28
DELL 490-BFPM 48 GB Quadro RTX 8000 GDDR6 Ekran Kartı490-BFPM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 8000 Không rõ Không rõ 48 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-03-28
DELL 490-BFQS 4 GB Radeon Pro WX 3200 GDDR5 Ekran Kartı490-BFQS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 3200 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Xanh dương, Thép không gỉ Không rõ 2020 / 2020-03-28
ASUS ZE552KL-1G003WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE552KL-1G003WW 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 152,6 mm Vàng 155 g 2018 / 2018-02-13
Samsung UE22ES5400WXXH 22 inç Full HD TVUE22ES5400WXXH 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-11
GIGABYTE GV-N1656WF2OC-4GD 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR6 Ekran KartıGVN1656WF2OC4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-03-25
LG K10 (2017) 2 GB LGM250N.ANEUBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM250N.ANEUBK 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,2 mm Đen 138 g 2018 / 2018-02-13
GIGABYTE GV-N1656OC-4GD 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR6 Ekran KartıGVN1656OC4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2020 / 2020-03-25
LG M700N 3 GB LGM700N.ANEUPL 32 GB 3 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGM700N.ANEUPL 14 cm (5.5") Không rõ 2160 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,3 mm Platina 149 g 2018 / 2018-02-13
LG LGH930 4 GB LGH930.ANEUSV 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH930.ANEUSV 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,4 mm Bạc 158 g 2018 / 2018-02-13
ASUS ROG-STRIX-RTX2060-A6G-EVO-GAMING 6 GB 90YV0D21-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2060-A6G-EVO-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-03-25