Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonMOTO_Z_64GB_GD_DS 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Vàng, Trắng 136 g 2018
Samsung UE40D6200TSXZF 40 inç Full HD TVUE 40 D 6200 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-11
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2600 mAh Siyah, Altın Akıllı TelefonMOTO_Z_32GB_BKRS_DS 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Đen, Vàng 136 g 2018
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2600 mAh Siyah, Gri Akıllı TelefonMOTO_Z_32GB_BK_DS 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Đen, Xám 136 g 2018
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2600 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonMOTO_Z_32GB_GD_DS 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Vàng, Trắng 136 g 2018
Motorola G4 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonMOTO_G4_32GB_DS_BK 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2018
MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING 4 GB Ekran KartıV335-012R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 527 g 2020 / 2020-03-13
MSI GeForce RTX 2080 SUPER AERO 8 GB V372-283R Ekran KartıV372-283R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 862 g 2020 / 2020-03-13
Motorola G4 14 cm (5.5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonMOTO_G4_32GB_BK 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2018
Motorola G4 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonMOTO_G4_16GB_DS_BK 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2018
Motorola G4 14 cm (5.5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonMOTO_G4_16GB_BK 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2018
Motorola G4 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonMOTO_G4_32GB_DS_WH 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Trắng 155 g 2018
Motorola G4 14 cm (5.5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonMOTO_G4_32GB_WH 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Trắng 155 g 2018
ASUS DUAL-RTX2070-8G-EVO-V2 8 GB 90YV0E51-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0E51-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-03-10
Motorola G4 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonMOTO_G4_16GB_DS_WH 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Trắng 155 g 2018
Samsung PS43E450/ZF PS43E450A1WXZF 43 inç TVPS43E450A1WXZF 109,32 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-11
Motorola G4 14 cm (5.5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonMOTO_G4_16GB_WH 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Trắng 155 g 2018
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Siyah, Altın Akıllı TelefonMOTO_Z_64GB_BKRS 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Đen, Vàng 136 g 2018
Samsung LE40D550K1W LE-40D550K1WXZF Full HD TVLE-40D550K1WXZF Không rõ LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-11
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Siyah, Gri Akıllı TelefonMOTO_Z_64GB_BK 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Đen, Xám 136 g 2018
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonMOTO_Z_64GB_GD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Vàng, Trắng 136 g 2018
Samsung LE19D450G1W LE-19D450G1WXZF HD TVLE-19D450G1WXZF Không rõ LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-11
GIGABYTE GAMING Radeon RX 580 8G (rev. 2.0) AMD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX580GAMING-8GD REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020
ASUS RX5600XT T6G GAMING 6 GB 90YV0EB2-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı56999 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-03-07