Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N2060IX-6GD 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060IX-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-03-05
Sony Xperia XA2 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı TelefonH3113IT/S 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 70 mm Bạc 171 g 2018
Sony Xperia L2 14 cm (5.5") Android 7.1.1 4G 3 GB 32 GB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonC-1312-2042 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 78 mm Đen 178 g 2018
MSI GAMING GeForce RTX 2070 SUPER X TRIO NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2070S GAMING X TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,52 kg 2020
ASUS TUF Gaming 3-RX5700-O8G-GAMING AMD Radeon RX 5700 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0DC0-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020
Sony Xperia XA2 13,2 cm (5.2") 4G 3 GB 32 GB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonC-1312-1890 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 70 mm Đen 171 g 2018
ASUS ROG STRIX-GTX1050TI-4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti 4 GB GDDR5 Ekran KartıROG STRIX-GTX1050TI-4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020
ASUS ROG-STRIX-RTX2060-6G-EVO-GAMING 6 GB 90YV0D22-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2060-6G-EVO-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2020 / 2020-02-28
Sony Xperia L2 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3300 mAh Altın Akıllı TelefonC-1312-2050 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 78 mm Vàng 178 g 2018
ASUS TUF Gaming 3-RX5700XT-O8G-GAMING AMD Radeon RX 5700 XT 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0DA0-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020
ASUS EX-RX570-4 GB 90YV0AI3-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AI3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2020 / 2020-02-28
ASUS TUF3-GTX1660TI-A6G-GAMING 6 GB 90YV0CR6-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0CR6-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-02-28
MSI GeForce GTX 1660 Ti ARMOR 6 GB V375-073R Ekran KartıV375-073R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 668 g 2020 / 2020-02-28
Motorola Force Droid 14 cm (5.5") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3500 mAh Siyah, Pembe Altın Rengi Akıllı TelefonMOTO_Z_FORCE_DROID_32GB_ROSE_GOLD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,8 mm Đen, Pembe Altın Rengi 163 g 2018
Motorola Force Droid 14 cm (5.5") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonMOTO_Z_FORCE_DROID_64GB_FINE_GOLD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,8 mm Vàng, Trắng 163 g 2018
MSI GeForce RTX 2060 SUPER GAMING X 8 GB V375-226R Ekran KartıV375-226R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 981 g 2020 / 2020-02-28
Motorola Force Droid 14 cm (5.5") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Siyah, Altın Akıllı TelefonMOTO_Z_FORCE_DROID_64GB_ROSE_GOLD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,8 mm Đen, Vàng 163 g 2018
Motorola Force Droid 14 cm (5.5") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Gri Akıllı TelefonMOTO_Z_FORCE_DROID_64GB_LUNAR_GRAY 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,8 mm Xám 163 g 2018
Motorola Force Droid 14 cm (5.5") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3500 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonMOTO_Z_FORCE_DROID_32GB_FINE_GOLD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,8 mm Vàng, Trắng 163 g 2018
MSI GeForce GTX 1660 Ti VENTUS XS 8 GB 00V375-063R Ekran Kartı Cornhole Atmalı Oyun53577 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 669 g 2020 / 2020-02-28
Samsung UE46ES8000UXXU 46 inç Full HD TVUE46ES8000UXXU 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-11
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS XS 6 GB V375-090R Ekran KartıV375-090R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 725 g 2020 / 2020-02-28
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS XS 6G OC 6 GB 00V375-090R Ekran Kartı00V375-090R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng Không rõ 2020 / 2020-02-28
MSI GeForce GTX 1660 Ti VENTUS XS 6 GB V375-063R Ekran KartıV375-063R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 669 g 2020 / 2020-02-28