Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI VENTUS GeForce RTX 2080 Ti GP OC NVIDIA 11 GB GDDR6 Ekran KartıRTX2080TIVGPOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,09 kg 2020
Sharp LC-80LE632U 80 inç 120Hz Full HD TVLC80LE632U 2,03 m (80") 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-06
ASUS 3-RX5600XT-O6G-EVO-GAMING 6 GB 90YV0EA0-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı52856 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-01-11
MSI AMD RX 5600 XT Gaming X 6 GB RX5600XTGX Ekran KartıRX5600XTGX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xanh dương, Đỏ, Titan 1,4 kg 2020 / 2020-01-11
Sharp LC-52LE640U 52 inç 120Hz Full HD TVLC52LE640U 132,1 cm (52") 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-06
Sharp LC-46LE830U 46 inç 120Hz Full HD TVLC46LE830U 116,8 cm (46") 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-06
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Mavi Akıllı TelefonXA2ULTRA_32GB_BL 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Xanh dương 221 g 2018
Samsung UE32ES5800SXZG 32 inç Full HD TVUE 32 ES 5800 SXZG 80 cm / 81,3 cm (32") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-07
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Siyah Akıllı TelefonXA2ULTRA_32GB_BK 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Đen 221 g 2018
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Gümüş Akıllı TelefonXA2ULTRA_32GB_SR 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Bạc 221 g 2018
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3580 mAh Gümüş Akıllı TelefonXA2ULTRA_64GB_SR 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Bạc 221 g 2018
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3580 mAh Siyah Akıllı TelefonXA2ULTRA_64GB_BK 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Đen 221 g 2018
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3580 mAh Mavi Akıllı TelefonXA2ULTRA_64GB_BL 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Xanh dương 221 g 2018
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Tek SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3580 mAh Altın Akıllı TelefonXA2ULTRA_64GB_GD 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Vàng 221 g 2018
MSI MECH AMD Radeon RX 5600 XT OC 6 GB GDDR6 Ekran KartıRX5600XTMECHOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Titan 790 g 2020
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Gümüş Akıllı TelefonXA2ULTRA_DS32GB_SR 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Bạc 221 g 2018
Samsung UE46EH5450 46 inç Full HD TVUE 46 EH 5450 116,8 cm (46") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-05
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Siyah Akıllı TelefonXA2ULTRA_DS32GB_BK 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Đen 221 g 2018
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Mavi Akıllı TelefonXA2ULTRA_DS32GB_BL 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Xanh dương 221 g 2018
LG 55LW5700 55 inç Full HD TV55LW5700 139,7 cm (55") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-07-05
Samsung UN55D6400UFXZX Full HD kalitesi Smart Gri TVUN55D6400UFXZX 139,7 cm / 139,7 cm (55") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012
Salora 19LED7010TW 19 inç HD TV19LED7010TW 48 cm / 48,3 cm (19") 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-07-05
Sony Xperia XA2 Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3580 mAh Altın Akıllı TelefonXA2ULTRA_DS32GB_GD 15,2 cm (6") 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 80 mm Vàng 221 g 2018
MSI GAMING RX 5600 XT X AMD Radeon RX XT 6 GB GDDR6 Ekran KartıRX5600XTGAMINGX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xanh dương, Đỏ, Titan 1,4 kg 2020