Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N208SWF3OC-8GD 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran Kartı50926 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-08-10
Samsung Galaxy C5 Pro 13,2 cm (5.2") Hibrid Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonC5PRO_GD 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Vàng 145 g 2017
ASUS ZE552KL-S625-4G64G-WH 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE552KL-S625-4G64G-WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Trắng 155 g 2017 / 2017-11-30
GIGABYTE GV-N206SGAMINGOC-WHITE-8GD 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N206SGAMINGOCWHITE-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2019 / 2019-08-10
Samsung Galaxy C5 Pro 13,2 cm (5.2") Hibrid Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Mavi Akıllı TelefonC5PRO_BL 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Xanh dương 145 g 2017
ASUS ZE554KL-1A001WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE554KL-1A001WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ ASUS Bar / 75,2 mm Đen 165 g 2017 / 2017-11-30
ASUS ZenFone ZB501KL-4A010A 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2650 mAh Siyah, Lacivert Akıllı TelefonZB501KL-4A010A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ ASUS Bar / 71,7 mm Đen, Xanh hải quân 120 g 2017
ASUS ZenFone ZB553KL-5A098WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZB553KL-5A098WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ ASUS Bar / 75,9 mm Đen 144 g 2017
ASUS ZenFone ZC554KL-4A041WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonZC554KL-4A041WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ ASUS Bar / 76,9 mm Đen 181 g 2017
ASUS ROG-STRIX-RX5700-O8G-GAMING 8 GB 90YV0DD0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG STRIX RX5700 O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2019 / 2019-08-10
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL-2H018A 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 4600 mAh Gri Akıllı TelefonZU680KL-2H018A/REF 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ ASUS Bar / 93,9 mm Xám 233 g 2017
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J419WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Gri Akıllı TelefonZE551ML-6J419WW/REF 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Xám 170 g 2017
ASUS ZenFone 2 Deluxe Special Edition ZE551ML-2A760WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Mor Akıllı TelefonZE551ML-2A760WW/REF 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Tím 170 g 2017
ASUS ZC520KL-4A005WW 2 GB 90AX00H1-M01040 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00H1-M01040 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ ASUS Bar / 73,3 mm Đen 156 g 2017 / 2017-11-25
ASUS ROG-STRIX-RX5700XT-O8G-GAMING 8 GB 90YV0D90-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı50767 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 1 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2019 / 2019-08-10
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6D654WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Mavi Akıllı TelefonZE551ML-6D654WW/REF 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Xanh dương 170 g 2017
Samsung Galaxy S8+ SM-G955F 17,3 cm (6.8") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G955FZKALUX?KIT1 17,3 cm (6.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Đen 173 g 2017
ASUS ZenFone 4 Max ZC520KL-4G009WW 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 7.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 4100 mAh Altın Akıllı Telefon90AX00H2-M00620 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ ASUS Bar / 73,3 mm Vàng 156 g 2017
Jumbo 52044 Ekran Kartı Oyuncak Bebek Aksesuarları52044 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 3 Không rõ 8 GB Jumbo Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 330 mm Nhiều màu 920 g 2019 / 2021-01-09
ASUS AREZ-PH-RX550-4G-M7 4 GB 90YV0AG5-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AG5-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-10
GIGABYTE GV-N1660IXOC-6GD 6 GB GVN1660IO6-00-G GDDR5 Ekran KartıGVN1660IO6-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-08-08
ASUS DUAL-GTX1660S-O6G-EVO 6 GB 90YV0DS3-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-GTX1660S-O6G-MINI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-10-19
MSI GeForce RTX 2070 Super Ventus OC 8 GB RTX2070S-V-OC Ekran KartıRTX2070S-V-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 856 g 2019 / 2019-10-19
Fujitsu 38059312 2 GB Quadro P400 GDDR5 Ekran Kartı38059312 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P400 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-10-18