Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu S26361-F2222-E956 NVIDIA Quadro P620 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E956 Quadro P620 Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Đen 129 g 2019
Fujitsu S26361-F3000-E747 NVIDIA GeForce GTX 745 2 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F3000-E747 GeForce GTX 745 Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F3000-E745 NVIDIA GeForce GTX 745 2 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F3000-E745 GeForce GTX 745 Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F2222-E965 NVIDIA Quadro P620 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E965 Quadro P620 Không rõ 2 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F2222-E404 NVIDIA Quadro P4000 8 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E404 Quadro P4000 Không rõ 8 GB Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F2222-E44 NVIDIA Quadro P400 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E44 Quadro P400 Không rõ 2 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F2222-E64 NVIDIA Quadro P600 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E64 Quadro P600 Không rõ 2 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019
MSI RTX 2060 Super Ventus GP OC 8 GB G206SVPC Ekran KartıG206SVPC GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 728 g 2019 / 2019-10-17
MSI GAMING RTX 2080 SUPER TRIO NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX-2080-SUPER-GAMING-TRIO-8G GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,53 kg 2019
GIGABYTE GV-N208TTURBO-11GC V2 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TTURBO-11GC V2 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-10-17
MSI GAMING RTX 2070 SUPER TRIO NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX-2070-SUPER-GAMING-TRIO GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,52 kg 2019
ASUS Phoenix 6 GB PH-GTX1660S-O6G Ekran KartıPHGTX1660SO6G GeForce GTX 1660 SUPER 1 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-10-17
GIGABYTE GV-N1650GAMING OC-4GD V2 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1650GAMING OC-4GD (REV 2.0 GeForce GTX 1650 3 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-17
GIGABYTE GV-N2060WF2-6GD V2 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060WF2-6GD V2 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-17
MSI GTX 1050 2G OCV1 2 GB Ekran KartıGTX-1050-2G-OCV1 GeForce GTX 1050 1 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 321 g 2019 / 2019-10-15
ASUS ROG -STRIX-GTX1070-O8G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1070 8 GB GDDR5 Ekran KartıROG STRIX GTX1070 O8GB GeForce GTX 1070 2 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
ASUS ROG -STRIX-GTX1050TI-O4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti 4 GB GDDR5 Ekran KartıROG STRIX GTX1050TI O4G GeForce GTX 1050 Ti 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI GAMING GTX 1660 6G NVIDIA GeForce GTX 6 GB GDDR5 Ekran KartıGTX-1660-GAMING-6G GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 845 g 2019
MSI GAMING RTX 2060 SUPER NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX-2060-SUPER-GAMING GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 981 g 2019
GIGABYTE GeForce GTX 1650 OC Low Profile 4 GB GV-N1650OC-4GL Ekran KartıGTX-1650-OC-LP-4G GeForce GTX 1650 1 4 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-11
ASUS Phoenix PH-GT1030-2G NVIDIA GeForce GT 1030 2 GB GDDR5 Ekran KartıPH GT1030 2G GeForce GT 1030 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI GeForce RTX 2080 Ti AERO 11 GB Ekran KartıRTX 2080 TI AERO 11G GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Đen 789 g 2019 / 2019-10-11
MSI Radeon RX 5700 XT Gaming X 8 GB Ekran KartıR5700XTGX Radeon RX 5700 XT 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Fırçalanmış demir 1,41 kg 2019 / 2019-10-09
MSI GeForce GTX 1660 Ti Gaming 6 GB GTX1660TIGAMING6G Ekran KartıGTX1660TIGAMING6G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 869 g 2019 / 2019-10-09