Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N166SOC-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 SUPER GDDR6 Ekran KartıGVN166SO6-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-26
GIGABYTE GV-N166SIXOC-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 SUPER GDDR6 Ekran KartıGVN166SIXOC6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-26
Samsung UE40EH5200SXZG 40 inç Full HD TVUE40EH5200 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-21
Samsung SM-A530F 4 GB SM-A530FZVDLUX 32 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-A530FZVDLUX 14,2 cm (5.6") OLED 1080 x 2220 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Xám 172 g 2017 / 2017-12-19
Samsung 320MX-3 HD Siyah TVLH32HBPLBCEN 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung UN46ES6500F Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVUN46ES6500FX 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GV-N166SGAMING-OC-6GD 6 GB GV-N166SGAMING OC-6G GeForce GTX 1660 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N166SGAMING OC-6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-26
ASUS TURBO-RTX2080S-8G-EVO 8 GB 90YV0DP0-M0NM00 GDDR6 Ekran Kartı51899 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-10-23
ASUS TUF-3-GTX1660S-O6G-GAMING 6 GB 90YV0DS0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF 3-GTX1660S-O6G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-19
LG 60PM670T Full HD kalitesi Siyah, Gümüş TV3D 60PM670T 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012
LG 50PM670T Full HD kalitesi Siyah, Gümüş TV3D 50PM670T 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012
Samsung UE46ES5500WXZG 46 inç Full HD TVUE 46 ES 5500 WXZG 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-18
MSI Radeon RX 5700 GAMING X 8 GB R5700GX Ekran KartıR5700GX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 1,41 kg 2019 / 2019-10-20
Samsung UE37ES5500WXZG 37 inç Full HD TVUE 37 ES 5500 WXZG 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-18
ASUS ZenFone 4 Max ZC554KL 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 5000 mAh Altın Akıllı Telefon90AX00I2-M00020 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,9 mm Vàng 181 g 2017
ASUS ZenFone 4 Max ZC554KL 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 5000 mAh Siyah Akıllı Telefon90AX00I1-M00010 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,9 mm Đen 181 g 2017
ASUS ZenFone Go ZB690KG 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 3480 mAh Gri Akıllı Telefon90AL0013-M00240 17,5 cm (6.9") IPS 1024 x 600 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 101,4 mm Xám 270 g 2017
ASUS PH-GTX1660S-O6G 6 GB 90YV0DT0-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı51688 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-10-19
Samsung HG32EA590LSXXH 32 inç Full HD TVHG32EA590LSXXH 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-18
Samsung UE32ES6800QXZT 32 inç Full HD TVUE32ES6800QXZT 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-05-18
Samsung HG46EA590LSXXH 46 inç Full HD TVHG46EA590LSXXH 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-18
ASUS ZenFone Go ZB690KG 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 3480 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AL0011-M00230 17,5 cm (6.9") IPS 1024 x 600 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 101,4 mm Trắng 270 g 2017
Samsung HG40EA590LSXXH 40 inç Full HD TVHG40EA590LSXXH 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-18
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 8 GB Beyaz Akıllı Telefon90AZ00E2-M01140 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2017