Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce GTX 1660 Ti MINI ITX 6 GB GV-N166TIX-6GD Ekran KartıGV-N166TIX-6GD GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-09-15
MSI DUKE GTX 1080 8G OC NVIDIA GeForce GTX 8 GB GDDR5X Ekran KartıG1080D8C GeForce GTX 1080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,12 kg 2019
MSI V371-088R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıRTX 2080 TI VENTUS GP 11G GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Không rõ 1,09 kg 2019 / 2019-09-13
MSI V381-032R 8 GB Radeon RX 5700 XT GDDR6 Ekran Kartı51253 Radeon RX 5700 XT 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,41 kg 2019 / 2019-09-10
MSI Radeon RX 580 ARMOR 8 GB Ekran KartıRX 580 ARMOR 8G Radeon RX 580 2 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng Không rõ 2019 / 2019-09-07
GIGABYTE GV-RX590GAMING-8GD 8 GB GVRX590G8-00-G GDDR5 Ekran KartıGVRX590G8-00-G Radeon RX 590 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-09-10
MSI RX 5700 GAMING X 8 GB Ekran KartıRX 5700 GAMING X Radeon RX 5700 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Xám 1,41 kg 2019 / 2019-09-07
MSI GeForce RTX 2080 SUPER VENTUS XS OC 8 GB G2080SVXC Ekran KartıG2080SVXC GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Không rõ Không rõ 962 g 2019 / 2019-09-07
MSI SEA HAWK GeForce RTX 2080 SUPER X NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX2080SUPERSEAHAWKX GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Không rõ Đen 1,37 kg 2019
MSI GeForce RTX 2080 SUPER SEA HAWK EK X 8 GB RTX2080SUPER EK X Ekran KartıRTX2080SUPER SEAHAWK EK X GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 1,4 kg 2019 / 2019-09-07
MSI V372-417R 8 GB GEFORCE RTX 2080 SUPER SEA HAWK EK X Ekran Kartı4719072667788 GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,4 kg 2019 / 2019-09-07
MSI GeForce RTX 2070 SUPER GAMING X 8 GB RTX2070SUPERGMINGX Ekran KartıRTX2070SUPERGMINGX GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,42 kg 2019 / 2019-09-07
MSI V372-416R 8 GB GEFORCE RTX 2080 SUPER SEA HAWK X Ekran KartıRTX2080SUPERSHAWKX GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,37 kg 2019 / 2019-09-07
MSI V375-253R 8 GB RTX 2060 SUPER VENTUS GP OC Ekran KartıRTX2060SUPER VENTUS GP OC GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 728 g 2019 / 2019-09-07
MSI V809-3212R NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran KartıV809-3212R GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 317 g 2019
ASUS TUF-GTX1650-O4G-GAMING 4 GB 90YV0CV6-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı Arayüz Kartları/Adaptörleri51302 GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-09-07
ASUS 90YV0AJ9-M0NA00 8 GB Radeon RX 570 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AJ9-M0NA00 Radeon RX 570 1 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-09-07
GIGABYTE Radeon RX 5700 XT GAMING OC 8 GB GVR57XTGAMINGOC8GD Ekran KartıGVR57XTGAMINGOC8GD Radeon RX 5700 XT 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-09-07
ASUS TUF3-GTX1660TI-O6G-GAMING 6 GB 90YV0CR8-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı Arayüz Kartları/Adaptörleri51305 GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-09-04
GIGABYTE GV-N208SGAMING-8GC 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N208SGAMING-8GC GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-09-04
GIGABYTE GV-N206SWF2OC-8GD V2.0 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N206SWF2OC-8GD V2.0 GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-09-04
GIGABYTE GV-N207SWF3-8GD 8 GB GeForce RTX 2070 SUPER GDDR6 Ekran KartıGVN207SW-00-G11 GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-09-04
ASUS TUF3-GTX1660TI-6G-GAMING 6 GB 90YV0CR7-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF3-GTX1660TI-6G-GAMING GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-31
GIGABYTE GV-N206SGAMING-8GC 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N206SGAMING-8GC GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-09-04