Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS GTX1650-O4G-LP-BRK 4 GB 90YV0D30-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıGTX1650-O4G-LP-BRK GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-31
ASUS TUF-GTX1650-4G-GAMING 4 GB 90YV0CV5-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıTUF-GTX1650-4G-GAMING GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-31
ASUS 90YV0AJ8-M0NA00 8 GB Radeon RX 570 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX570-O8G-GAMING Radeon RX 570 1 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-31
GIGABYTE Radeon RX 5700 GAMING OC 8 GB GV-R57GAMING OC-8GD Ekran KartıGV-R57GAMING OC-8GD V1.1 Radeon RX 5700 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-08-28
MSI V381-024R 8 GB RADEON RX 5700 EVOKE OC Ekran Kartı4719072668501 Radeon RX 5700 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đồng 892 g 2019 / 2019-08-16
ASUS TUF-GTX1650-O4G-GAMING 4 GB GDDR5 Ekran KartıTUF-GTX1650-O4G-GAMING GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-31
GIGABYTE GV-N206SWF2OC-8GD REV.2 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran Kartı51483 GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-28
MSI RTX 2060 SUPER AERO ITX 8 GB Ekran KartıRTX-2060-SUPER-AERO-ITX-8 GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 572 g 2019 / 2019-08-07
MSI GeForce RTX 2060 Gaming 6 GB Ekran KartıRTX 2060 GAMING 6G GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 957 g 2019 / 2019-08-04
GIGABYTE GAMING N2060GAMINGOC-PRO-WHITE-6GD NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER 6 GB GDDR6 Ekran KartıGVN2060GW-00-G GeForce RTX 2060 SUPER 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2019
DELL 490-BENW 24 GB Tesla P40 Ekran Kartı490-BENW Tesla P40 Không rõ 24 GB DELL Không rõ Đen, Xanh lá, Xám Không rõ 2019 / 2019-08-04
Matrox Mura MPX-4/0 2 GB MURA-MPX40HF Ekran KartıMURA-MPX40HF Không rõ 1 2 GB Matrox Không rõ Không rõ 290 g 2019 / 2019-08-01
Fujitsu NVIDIA Quadro P2000 5GB S26361-F2222-E966 Ekran KartıS26361-F2222-E966 Quadro P2000 Không rõ 5 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 260 g 2019 / 2019-08-01
Fujitsu NVIDIA Quadro M4000 8 GB S26361-F2222-E490 Ekran KartıS26361-F2222-E490 Quadro M4000 Không rõ 8 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-01
ASUS DUAL-GTX1660TI-A6G-EVO 6 GB 90YV0CR3-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı50589 GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-31
ASUS DUAL-GTX1660TI-6G-EVO 6 GB 90YV0CR4-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı50588 GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-31
ASUS ROG STRIX-RTX2080S-O8G-GAMING NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER 8 GB GDDR6 Ekran KartıC-STRIX-RTX2080S-O8G-GAMING GeForce RTX 2080 SUPER 2 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
ASUS RTX6000 24 GB 90SKC000-M4JAN0 GDDR6 Ekran Kartı90SKC000-M4JAN0 Quadro RTX 6000 Không rõ 24 GB ASUS Không rõ Đen, Xanh lá, Bạc Không rõ 2019 / 2019-07-31
MSI VENTUS RTX 2070 SUPER NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran Kartı1384209 GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 856 g 2019
MSI GT 1030 Aero ITX 2G OC 2 GB GT1030-AERO-2G5 GDDR4 Ekran KartıGT1030-AERO-2G5 GeForce GT 1030 1 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 702 g 2019 / 2019-07-25
MSI V372-256R 8 GB GEFORCE RTX 2080 SUPER VENTUS OC Ekran KartıRTX 2080 SUPER VENTUS OC GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc 1,05 kg 2019 / 2019-07-25
GIGABYTE GVN206SGO-00-G 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGVN206SGO-00-G GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-25
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT OC 4 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 TI 4GT OC GeForce GTX 1050 Ti 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 444 g 2019 / 2019-07-22
MSI RTX 2080 Super Ventus OC 8 GB G208S-VC Ekran KartıG208S-VC GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,05 kg 2019 / 2019-07-22