Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI G208S-AE 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran KartıG208S-AE GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 862 g 2019 / 2019-07-22
MSI RTX 2080 Super Gaming X Trio 8 GB G208S-GXT Ekran KartıG208S-GXT GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB MSI Không rõ Đen 1,53 kg 2019 / 2019-07-22
HP 6EF38AV 2 GB Radeon R7 430 GDDR5 Ekran Kartı6EF38AV Radeon R7 430 Không rõ 2 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 137 g 2019 / 2019-07-22
MSI VENTUS GeForce GTX 1660 XS 6G OC NVIDIA 6 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V379-045 GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 702 g 2019
MSI GTX 1650 Ventus XS 4G OC 4 GB Ekran KartıGTX 1650 VENTUS XS 4G OC GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 443 g 2019 / 2019-07-22
MSI GT 710 1GD3H LP 1 GB GDDR3 Ekran Kartı602-V809-1834S GeForce GT 710 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 178 g 2019 / 2019-07-22
MSI 912-V375-217 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran Kartı912-V375-217 GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB MSI Không rõ Đen 809 g 2019 / 2019-07-22
GIGABYTE GV-N208STURBO-8GC 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran KartıGVN208STURBO8GC GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-19
GIGABYTE GV-N1660D5-6GD 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1660D5-6GD GeForce GTX 1660 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-07-22
GIGABYTE GV-N166TWF2-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N166TWF2-6GD GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-22
ASUS DUAL-RTX2080S-8G-EVO 8 GB 90YV0DJ2-M0NM00 GDDR6 Ekran Kartı50475 GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-19
ASUS ROG-STRIX-RTX2080S-8G-GAMING 8 GB 90YV0DH2-M0NM00 GDDR6 Ekran Kartı50587 GeForce RTX 2080 SUPER 2 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-19
MSI VENTUS RTX2070SPRVENTUSOC NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX2070SPRVENTUSOC GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 856 g 2019
ASUS RX5700XT-8 GB 90YV0D80-UTAA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0D80-UTAA00 Radeon RX 5700 XT 1 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-07-16
GIGABYTE GV-N208SGAMING-OC-8GC 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N208SGAMING OC-8GC GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-07-16
MSI G207SVC 8 GB GeForce RTX 2070 SUPER GDDR6 Ekran KartıG207S-VC GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 856 g 2019 / 2019-07-16
MSI G206SGX 8 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran KartıG206S-GX GeForce RTX 2060 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 981 g 2019 / 2019-07-16
ASUS RTX2080-8G-EVO 8 GB 90YV0CL4-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıTURBO-RTX2080-8G-EVO GeForce RTX 2080 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-16
MSI GeForce RTX 2080 GAMING TRIO 8 GB Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 GAMING TRIO GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,53 kg 2019 / 2019-07-16
MSI V803-890R 8 GB Radeon RX 5700 XT GDDR6 Ekran KartıRADEON RX 5700 XT 8G Radeon RX 5700 XT 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,11 kg 2019 / 2019-07-14
GIGABYTE GV-N206SGAMINGOC WHITE-8GC 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N206SGAMINGOC WH GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2019 / 2019-07-13
MSI RTX 2070 Super Gaming X Trio 8 GB GEFORCE RTX X Ekran KartıGEFORCE RTX 2070 SUPER GAMING X GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB MSI Không rõ Không rõ 1,52 kg 2019 / 2019-07-13
HP 6CF59AV 2 GB Radeon R7 430 GDDR5 Ekran Kartı6CF59AV Radeon R7 430 Không rõ 2 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 137 g 2019 / 2019-07-13
ASUS MINING-RX470-8 GB 90YV0AY4-M0NB00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AY4-M0NB00 Radeon RX 470 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2019 / 2019-07-13