Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N207SGAMINGOC WHITE-8GC 8 GB GeForce RTX 2070 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N207SGAMINGOC WHITE-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2019 / 2019-07-09
ASUS TURBO-RTX2060S-8G-EVO 8 GB 90YV0DF1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTURBO-RTX2060S-8G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-07-09
GIGABYTE GV-N207SGAMING OC-8GC 8 GB GeForce RTX 2070 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N207SGAMING-OC-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-08
GIGABYTE GV-N207SAORUS-8GC 8 GB GeForce RTX 2070 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N207SAORUS-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 3 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-08
GIGABYTE GV-N206SWF2OC-8GD 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N206SWF2OC-8GD,GVN206SW2O-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-08
GIGABYTE GV-N206SGAMING OC-8GC 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N206SGAMING-OC-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-08
ASUS DUAL-RTX2070S-8G-EVO 8 GB 90YV0DK3-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı50256 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-08
ASUS DUAL-RTX2070S-A8G-EVO 8 GB 90YV0DK2-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı50257 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-08
ASUS ROG-STRIX-RTX2060S-8G-GAMING 8 GB 90YV0DG2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2060S-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-07-08
ASUS DUAL-RTX2060S-A8G-EVO 8 GB 90YV0DF3-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı50254 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-08
MSI Radeon RX 5700 XT 8 GB R5700XT8 Ekran KartıR5700XT8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,11 kg 2019 / 2019-07-07
Fujitsu S26361-F2222-L205 5 GB Quadro P2200 GDDR5X Ekran KartıS26361-F2222-L205 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P2200 Không rõ Không rõ 5 GB Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-07
GIGABYTE GV-R57-8GD-B 8 GB GVR57B-00-10 Radeon RX 5700 GDDR6 Ekran KartıGVR57B-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-07
GIGABYTE GV-R57XT-8GD 8 GB GVR57XTB-00-10 GDDR6 Ekran KartıGVR57XTB-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-07
MSI GAMING RTX 2080TI X TRIO NVIDIA GeForce RTX 11 GB GDDR6 Ekran KartıB-RTX 2080TI GAMING X TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Không rõ Nhiều màu 1,58 kg 2019
ASUS TUF3-GTX1660-6G-GAMING 6 GB GDDR5 Ekran KartıTUF 3-GTX1660-6G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-04
ASUS TUF3-GTX1660-A6G-GAMING 6 GB 90YV0D16-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıTUF 3-GTX1660-A6G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-04
ASUS DUAL-RTX2060-6G-EVO 6 GB 90YV0CH4-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0CH4-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-04
ASUS GTX1660-6G-EVO 6 GB 90YV0D14-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıDUAL-GTX1660-6G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-04
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FZBA 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G950FZBA 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Xanh dương 155 g 2017 / 2017-11-21
Samsung SM-G950F 4 GB 8806088725734 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon8806088725734 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Xám 155 g 2017 / 2017-11-21
Samsung SM-G950F 4 GB 8806088725833 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon8806088725833 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Bạc 155 g 2017 / 2017-11-21
Sony Xperia XZ1 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2700 mAh Pembe Akıllı Telefon1310-2529 11,7 cm (4.6") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Sony Bar / 65 mm Hồng 143 g 2017
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1A088WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE500KL-1A088WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Đen 170 g 2017
Samsung Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FZBA 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G950F 4 GB 8806088725734 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon