Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZE554KL-1A009WW 4 GB 90AZ01K1-M00660 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ01K1-M00660 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Đen 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZE554KL-6B011WW 4 GB 90AZ01K5-M00670 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ01K5-M00670 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Trắng 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC520KL 2 GB 90AX00H3-M01070 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon90AX00H3-M01070 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 ASUS Bar / 73,3 mm Hồng 156 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC520KL 2 GB 90AX00H2-M01060 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00H2-M01060 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 ASUS Bar / 73,3 mm Vàng 156 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZD553KL-5A026WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZD553KL-5A026WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,9 mm Đen 144 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZE551ML-6A270WW 4 GB 90AZ00A1-M02700 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00A1-M02700 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2017 / 2017-10-21
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Altın Akıllı Telefon1309-0665 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Sony Bar / 67 mm Vàng 143 g 2017
ASUS ZE554KL-1A104WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE554KL-1A104WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Đen 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZenFone ZE554KL-6B105WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3300 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AZ01K5-M01570 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Trắng 165 g 2017
ASUS ZenFone ZC554KL-4I085WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.1.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 5000 mAh Pembe Akıllı Telefon90AX00I3-M01570 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 76,9 mm Hồng 181 g 2017
ASUS ZD552KL-5C023WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZD552KL-5C023WW 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 74,8 mm Đỏ 147 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC554KL-4G039WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonZF4MZC554KLGO 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 ASUS Bar / 76,9 mm Vàng 181 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZD552KL-5G022WW 4 GB 90AZ01M4-M00430 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZD552KL-5G022WW 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 74,8 mm Vàng 147 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZS551KL-2B010WW 6 GB 128 GB 6 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZS551KL-2B010WW 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Android 7.0 ASUS Bar / 75,6 mm Trắng 175 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZE554KL-1A009WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE554KL-1A009WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Đen 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZD552KL-5A001WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZD552KL-5A001WW 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 74,8 mm Đen 147 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC520KL-4G009WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonZF4MZC520KLGO 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 ASUS Bar / 73,3 mm Vàng 156 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZE554KL-6B011WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE554KL-6B011WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Trắng 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC520KL-4A008WW 3 GB 90AX00H1-M00350 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC520KL-4A008WW 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 ASUS Bar / 73,3 mm Đen 156 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZB552KL-6J012WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonZB552KL-6J012WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 76,4 mm Xám 168 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZB552KL-6K004WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonZB552KL-6K004WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 76,4 mm Xanh dương, Bạc 168 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZB501KL-4I025A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZB501KL-4I025A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 71,7 mm Hồng 120 g 2017 / 2017-10-21
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZIAXEO 32 GB 3 GB RAM Şeftali Akıllı TelefonSM-A520FZIAXEO 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Şeftali 159 g 2017 / 2017-10-21
Samsung SM-A320 2 GB SM-A320FZINXEO 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A320FZINXEO 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0.16 Samsung Bar / 66,2 mm Hồng 138 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ASUS ZB501KL-4I025A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon