Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZC520TL-4G032WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZC520TL-4G032WW 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 73,7 mm Vàng 148 g 2017 / 2017-10-21
Samsung F-SMN950BL 6 GB 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonF-SMN950BL 16 cm (6.3") OLED 2960 x 1440 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Samsung Bar / 74,8 mm Đen 195 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZE554KL-1A104WW 4 GB 90AZ01K1-M01560 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ01K1-M01560 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Đen 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC554KL 3 GB 90AX00I2-M00720 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00I2-M00720 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 76,9 mm Vàng 181 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZS570KL-S820-6G64G-SL 6 GB 64 GB 6 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZS570KL-S820-6G64G-SL 14,5 cm (5.7") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Android 6.0 ASUS Bar / 77,4 mm Bạc 172 g 2017 / 2017-10-21
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Tek SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Mavi Akıllı Telefon40-34-0921 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB Android 7.1.1 Sony Bar / 75 mm Xanh dương 190 g 2017
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Tek SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Altın Akıllı Telefon40-34-0945 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB Android 7.1.1 Sony Bar / 75 mm Vàng 190 g 2017
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Tek SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Siyah Akıllı Telefon1311-4848 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB Android 7.1.1 Sony Bar / 75 mm Đen 190 g 2017
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Siyah Akıllı Telefon1309-0693 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Sony Bar / 74 mm Đen 180 g 2017
Hisense C30 ROCK Lite 2 GB C30_LITE_RR 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonC30_LITE_RR 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 Hisense Bar / 74,9 mm Đen, Đỏ 153 g 2017 / 2017-10-20
Hisense C30 ROCK Lite 2 GB C30_LITE_G9 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonC30_LITE_G9 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 Hisense Bar / 74,9 mm Đen, Xanh lá 153 g 2017 / 2017-10-20
Hisense C30 ROCK LITE 2 GB C30LITEAM 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonC30LITEAM 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 Hisense Bar / 74,9 mm Xám 153 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZenFone ZB501KL-4G028A 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2650 mAh Altın Akıllı TelefonZB501KL-4G028A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 71,7 mm Vàng 120 g 2017
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1307-3267 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 67 mm Đen 143 g 2017
Sony Xperia XA1 Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2700 mAh Altın Akıllı Telefon1308-4223 15,2 cm (6") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Sony Bar / 79 mm Vàng 188 g 2017
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Pembe Akıllı Telefon1309-0707 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Sony Bar / 74 mm Hồng 180 g 2017
Hisense C30 ROCK Lite 2 GB C30_LITE_LW 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonC30_LITE_LW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 Hisense Bar / 74,9 mm Đen, Xanh dương 153 g 2017 / 2017-10-20
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1309-0659 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Sony Bar / 67 mm Đen 143 g 2017
Samsung SM-J730FZKD 3 GB SM-J730FZKDROM 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J730FZKDROM 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 74,8 mm Đen 151 g 2017 / 2017-10-20
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Altın Akıllı Telefon1307-4377 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 67 mm Vàng 143 g 2017
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271580089 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 67 mm Trắng 143 g 2017
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Beyaz Akıllı Telefon1309-0705 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Sony Bar / 74 mm Trắng 180 g 2017
LG LGH870 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH870 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Android 7.0 LG Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZC551KL-4J015WW 2 GB 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZC551KL-4J015WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 76 mm Bạc 150 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ASUS ZC520TL-4G032WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG LG LGH870 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon