Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FZIAPHN 64 GB 4 GB RAM Pembe altın Akıllı TelefonSM-G950FZIAPHN 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.0 Samsung Bar / 68,1 mm Pembe altın 155 g 2017 / 2017-09-08
ASUS ZE600KL-6J022WW 3 GB 90AZ00M8-M00400 16 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00M8-M00400 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 84 mm Bạc 190 g 2017 / 2017-09-06
Samsung SM-N950F 6 GB SM-N950FZKAPHE 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N950FZKAPHE 16 cm (6.3") OLED 2960 x 1440 pixel 64 GB / 6 GB Android 7.1 Samsung Bar / 74,8 mm Đen 195 g 2017 / 2017-09-06
Samsung SM-N950F 6 GB SM-N950FZDAPHE 64 GB 6 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-N950FZDAPHE 16 cm (6.3") OLED 2960 x 1440 pixel 64 GB / 6 GB Android 7.1 Samsung Bar / 74,8 mm Vàng 195 g 2017 / 2017-09-06
Motorola moto g5S 3 GB PA7W0039DE 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon40-33-2172 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.1 Motorola Bar / 73,5 mm Xám 157 g 2017 / 2017-09-06
Motorola moto g5S 3 GB PA7W0038DE 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon40-33-2175 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.1 Motorola Bar / 73,5 mm Vàng 157 g 2017 / 2017-09-06
LG LGH930 4 GB LGH930.ADECBL 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGH930.ADECBL 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Xanh dương 158 g 2017 / 2017-09-05
Honor 9 3200 mAh 51091SNY Mavi Akıllı Telefon51091SNY 13,1 cm (5.15") LTPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Android 7.0 Honor Bar / 70,9 mm Xanh dương 155 g 2017 / 2017-09-03
Honor 9 3200 mAh 51091SNX Gri Akıllı Telefon51091SNX 13,1 cm (5.15") LTPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Android 7.0 Honor Bar / 70,9 mm Xám 155 g 2017 / 2017-09-03
Samsung Note8 6 GB SM-N950FZDDITV 64 GB 6 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-N950FZDDITV 16 cm (6.3") OLED 2960 x 1440 pixel 64 GB / 6 GB Android 7.1.1 Samsung Bar / 74,8 mm Vàng 195 g 2017 / 2017-09-03
HP Elite x3 + x3 Lap Dock + x3 Desk 4 GB Y1M44EA+Y1M47EA+V5H01AA/99561071 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M44EA+Y1M47EA+V5H01AA/99561071 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Windows 10 Mobile HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2017 / 2017-09-03
ASUS Zenfone 4 Selfie Pro 4G/64G Red 4 GB 90AZ01M9-M00390 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ01M9-M00390 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 74,8 mm Đỏ 147 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZenFone 4 Selfie Pro 4G/64G Black 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.1.1 Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ01M7-M00380 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 74,8 mm Đen 147 g 2017
ASUS Zenfone 4 Selfie Pro 4G/64G Gold 4 GB 90AZ01M4-M00400 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ01M4-M00400 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 74,8 mm Vàng 147 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZE554KL-1A001WW 4 GB 90AZ01K1-M01310 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ01K1-M01310 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Đen 165 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZE554KL-6B003WW 4 GB 90AZ01K5-M01320 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ01K5-M01320 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Trắng 165 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZE554KL-1N002WW 4 GB 90AZ01K4-M01300 64 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon90AZ01K4-M01300 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Xanh lá 165 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZS551KL 6 GB 90AZ01G1-M00400 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ01G1-M00400 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Android 7.0 ASUS Bar / 75,6 mm Đen 175 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZD553KL 4 GB 90AX00L4-M00660 64 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon90AX00L4-M00660 14 cm (5.5") Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,9 mm Xanh lá 144 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZD553KL 4 GB 90AX00L3-M00650 64 GB 4 GB RAM Pembe Akıllı Telefon90AX00L3-M00650 14 cm (5.5") Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,9 mm Hồng 144 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZD553KL 4 GB 90AX00L2-M00640 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00L2-M00640 14 cm (5.5") Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,9 mm Vàng 144 g 2017 / 2017-09-03
ASUS ZD553KL 4 GB 90AX00L1-M01570 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00L1-M01570 14 cm (5.5") Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,9 mm Đen 144 g 2017 / 2017-09-03
ASUS 4 Max Pro ZC554KL 4 GB 90AX00I3-M00440 64 GB 4 GB RAM Pembe Akıllı Telefon90AX00I3-M00440 14 cm (5.5") IPS Không rõ 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 76,9 mm Hồng 181 g 2017 / 2017-09-03
ASUS 4 Max ZC554KL 3 GB 90AX00I3-M00410 32 GB 3 GB RAM Pembe Akıllı Telefon90AX00I3-M00410 14 cm (5.5") IPS Không rõ 32 GB / 3 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 76,9 mm Hồng 181 g 2017 / 2017-09-03
Honor Honor 9 3200 mAh 51091SNY Mavi Akıllı Telefon
Honor 9 3200 mAh 51091SNY Mavi Akıllı Telefon
Android 7.0
Bộ xử lýKirin 960
Ekran5.15"
Honor Honor 9 3200 mAh 51091SNX Gri Akıllı Telefon
Honor 9 3200 mAh 51091SNX Gri Akıllı Telefon
Android 7.0
Bộ xử lýKirin 960
Ekran5.15"