Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS DUAL-RTX2070-A8G 8 GB 90YV0C85-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL RTX 2070 A8GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-08
Motorola Moto C Plus 1 GB PA800082NL 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPA800082NL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Đen 162 g 2017 / 2017-04-13
NICI Flamingo Fairy-Fay 46614 Ekran Kartı Anahtarlıklar ve Kılıf46614 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB NICI 90 mm Hồng, Trắng Không rõ 2018 / 2020-10-23
Motorola Moto C Plus 2 GB PA800008NL 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPA800008NL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Đen 162 g 2017 / 2017-04-13
Motorola 4 2 GB PA750049NL 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonPA750049NL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Xám 151 g 2017 / 2017-04-13
ASUS ROG-STRIX RTX2080-8G-GAMING 8 GB 90YV0C62-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX RTX2080-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-10-04
Motorola 4 2 GB PA750028NL 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonPA750028NL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Vàng 151 g 2017 / 2017-04-13
Motorola 4 Plus 3 GB PA700051NL 16 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonPA700051NL 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Vàng 198 g 2017 / 2017-04-13
Motorola 4 Plus 3 GB PA700035NL 16 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonPA700035NL 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xám 198 g 2017 / 2017-04-13
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDDAFR 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonA520F 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Vàng 159 g 2017 / 2017-04-13
ASUS Radeon RX 570 8 GB GV-RX570GAMING-8GD Ekran KartıGV-RX570GAMING-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-03
MSI V372-007R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıV372-007R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,05 kg 2018 / 2018-10-03
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FZKAETL 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G955FZKAETL 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Đen 155 g 2017 / 2017-04-10
MSI V371-002R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI VENTUS 11G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,11 kg 2018 / 2018-09-24
MSI V371-008R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI SEA HAWK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,42 kg 2018 / 2018-09-24
MSI V372-001R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 AERO 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 879 g 2018 / 2018-09-24
MSI V372-008R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 SEA HAWK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,37 kg 2018 / 2018-09-24
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı Telefon40-31-0175 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Trắng 156,5 g 2017
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Yeşil Akıllı Telefon40-31-0174 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Xanh lá 156,5 g 2017
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon40-31-0173 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Đen 156,5 g 2017
MSI Geforce GTX 1060 iGAMER 6G OC NVIDIA 6 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1060 IGAMER 6G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB MSI Không rõ Không rõ 444 g 2018
ASUS DUAL-RTX2080TI-A11G 11 GB 90YV0C42-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080TI-A11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-09-17
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FGRY 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G955FGRY 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Xám 173 g 2017 / 2017-04-08
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FBLK 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G950FBLK 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Đen 155 g 2017 / 2017-04-08
Motorola Motorola 4 2 GB PA750049NL 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Motorola Motorola 4 2 GB PA750028NL 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Motorola Motorola 4 Plus 3 GB PA700035NL 16 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDDAFR 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon