Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 26LS350S 26 inç HD TV495419 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
LG 22LS350S 22 inç HD TV22 LS 350 S 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
Samsung Galaxy S8 SM-G950FZ 14,7 cm (5.8") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonEP-WG95BBBEGWW+SM-G950FZSANEE 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Bạc 155 g 2017
MSI 912-V328-081 3 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-081 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 556 g 2018 / 2018-03-26
OPPO F1s 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3075 mAh Altın Akıllı TelefonF1S_GD_64 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76 mm Vàng 160 g 2017
LG 19LS350S 19 inç HD TV19 LS 350 S 48 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
Samsung UE40D6510WKXXU 40 inç Full HD TVUE40D6510WKXXU 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-22
MSI 912-V341-213 8 GB Radeon RX 580 GDDR5 Ekran Kartı912-V341-213 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 978 g 2018 / 2018-03-26
MSI 912-V328-069 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-069 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 591 g 2018 / 2018-03-26
Samsung LS19A450BWG WXGA Gümüş TVLS19A450BWG 48,3 cm (19") Không rõ 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
GIGABYTE P104-100 4 GB GV-NP104D5X-4G GDDR5X Ekran KartıGV-NP104D5X-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ P104-100 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-03-26
Sony Xperia C 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB A 1 GB 4 GB Mor Akıllı Telefon7898501193207 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 74,2 mm Tím 153 g 2017
GIGABYTE GV-RX570GAMING-8GD-MI 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX570GAMING-8GD-MI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2018 / 2018-03-24
MSI 912-V341-236 8 GB Radeon RX 570 GDDR5 Ekran Kartı912-V341-236 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 622 g 2018 / 2018-03-24
Sony Xperia C 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB A 1 GB 4 GB Beyaz Akıllı Telefon7898501193122 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 74,2 mm Trắng 153 g 2017
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FZVAITV 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı TelefonSM-G950FZVAITV 14,7 cm (5.8") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Tím 155 g 2017 / 2017-03-30
LG 42LM340S 42 inç Full HD TV42 LM 340 S 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-21
LG 32LM340S 32 inç Full HD TV32LM340S 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-21
MSI 912-V809-2496 2 GB GeForce GT 1030 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2496 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 384 g 2018 / 2018-03-24
Sharp LC-40LX630E 40 inç 100Hz Full HD TVLC40LX630E 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-20
MSI 912-V809-2498 2 GB GeForce GT 1030 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2498 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 302 g 2018 / 2018-03-24
DELL 490-BDZU 2 GB Radeon Pro WX 2100 GDDR5 Ekran Kartı490BDZU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 2100 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-03-21
DELL 490-BDRK 4 GB Radeon Pro WX 4100 GDDR5 Ekran Kartı490BDRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 4100 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-03-21
Sony Xperia C 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB A 1 GB 4 GB Siyah Akıllı Telefon7898501192958 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 74,2 mm Đen 153 g 2017