Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG V10 14,5 cm (5.7") Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonV10_BK 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Đen 192 g 2016
LG V10 14,5 cm (5.7") Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Bej Akıllı TelefonV10_BG 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Màu be 192 g 2016
LG V10 14,5 cm (5.7") Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonV10_WH 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Trắng 192 g 2016
Samsung Galaxy J2 SM-J200 11,9 cm (4.7") Çift SIM 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Siyah Akıllı TelefonGALAXYJ2_BK 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Đen 130 g 2016
Samsung Galaxy J2 SM-J200 11,9 cm (4.7") Çift SIM 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Altın Akıllı TelefonGALAXYJ2_GL 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Vàng 130 g 2016
Samsung Galaxy J2 SM-J200 11,9 cm (4.7") Çift SIM 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonGALAXYJ2_WH 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Trắng 130 g 2016
LG G3 Stylus 14 cm (5.5") Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonG3_ STYLUS_GD 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 LG Bar / 75,9 mm Vàng 163 g 2016
Sony Xperia X Performance 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1304-4151 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 64 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 70 mm Đen 165 g 2016
Sony Xperia M5 Dual 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı Telefon1301-9558 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đen 142,5 g 2016
Samsung Galaxy A8 SM-A800FZ 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3050 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A800FZKEINS 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Đen 151 g 2016
Samsung Galaxy A8 SM-A800FZ 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3050 mAh Altın Akıllı TelefonSM-A800FZDEINS 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Vàng 151 g 2016
Samsung Galaxy A8 SM-A800FZ 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3050 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-A800FZWEINS 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Trắng 151 g 2016
Honor 4C 2 GB HONOR4C_BK 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR4C_BK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.4.2 Honor Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2016 / 2016-08-01
Sony Xperia C3 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2500 mAh Siyah Akıllı TelefonXPERIAC3_BK 14 cm (5.5") TFT 720 x 1280 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Sony Bar / 78,7 mm Đen 149,7 g 2016
Honor 4C 2 GB HONOR4C_GL 8 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonHONOR4C_GL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.4.2 Honor Bar / 71,9 mm Vàng 162 g 2016 / 2016-08-01
Honor 4C 2 GB HONOR4C_WH 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonHONOR4C_WH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.4.2 Honor Bar / 71,9 mm Trắng 162 g 2016 / 2016-08-01
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1302-2994 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Trắng 137,4 g 2016
ASUS ZB551KL-1B114WW 2 GB 90AX0132-M01300 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0132-M01300 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Trắng 160 g 2016 / 2016-07-29
ASUS ZB551KL-1A113WW 2 GB 90AX0131-M01290 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZB551KL1A113WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Đen 160 g 2016 / 2016-07-29
Honor 8 4 GB 51090RKY 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon51090RKY 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Honor Bar / 71,9 mm Xanh dương 154 g 2016 / 2016-07-29
Honor 8 4 GB 51090QMJ 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51090QMJ 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Honor Bar / 71 mm Trắng 153 g 2016 / 2016-07-29
Honor 8 4 GB 51090QMF 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51090QMF 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Honor Bar / 71 mm Đen 153 g 2016 / 2016-07-29
Honor 4X 2 GB 2890917 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon2890917 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.4 Honor Bar / 77 mm Đen, Trắng 170 g 2016 / 2016-07-27
ASUS ZE601KL-6J056WW 3 GB 90AZ0112-M00560 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ0112-M00560 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 84 mm Bạc 190 g 2016 / 2016-07-26
Honor Honor 4C 2 GB HONOR4C_BK 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor Honor 4C 2 GB HONOR4C_GL 8 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Honor Honor 4C 2 GB HONOR4C_WH 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 8 4 GB 51090RKY 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Honor 8 4 GB 51090RKY 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýKirin 950
Ekran5.2"
Honor Honor 8 4 GB 51090QMJ 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor 8 4 GB 51090QMJ 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýKirin 950
Ekran5.2"
Honor Honor 8 4 GB 51090QMF 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 8 4 GB 51090QMF 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýKirin 950
Ekran5.2"
Honor Honor 4X 2 GB 2890917 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 4X 2 GB 2890917 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4
Bộ xử lýKirin 620
Ekran5.5"