Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZWU 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J510FZWU 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Trắng 158 g 2016 / 2016-07-05
Haier Voyage V5 2 GB EA0K00E03 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonEA0K00E03 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Android 5.0 Haier Bar / 75,3 mm Bạc, Trắng 165 g 2016 / 2016-07-05
LG K580 2 GB LGK580.AESPGD 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon8806087014341 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 73,6 mm Vàng 118 g 2016 / 2016-07-05
LG K520 5 GB LGK520.AESPBN 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK520.AESPBN 14,5 cm (5.7") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Android 6.0.1 LG Bar / 79,6 mm Đen 145 g 2016 / 2016-07-05
LG K500N 2 GB LGK500N.AESPWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK500N.AESPWH 12,5 cm (4.93") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0.1 LG Bar / 71,8 mm Trắng 120 g 2016 / 2016-07-05
LG X Screen K500N 2 GB LGK500N.AESPBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK500N.AESPBK 12,5 cm (4.93") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0.1 LG Bar / 71,8 mm Đen 120 g 2016 / 2016-07-05
Samsung Galaxy J5 SM-J510F 13,2 cm (5.2") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-J510FZWNATO 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Trắng 158 g 2016
ASUS ZenFone Go ZB551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3010 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AX0132-M00310 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Trắng 160 g 2016
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1B300WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE500KL-1B300WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2016
OPPO R7 lite 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2320 mAh Gümüş Akıllı TelefonR7 LITE_SL 12,7 cm (5") AMOLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71 mm Bạc 147 g 2016
OPPO Mirror 3 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonMIRROR 3_WH 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 68,8 mm Trắng 130 g 2016
OPPO Mirror 3 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Mavi Akıllı TelefonMIRROR 3_BL 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 68,8 mm Xanh dương 130 g 2016
OPPO R7 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2320 mAh Gümüş Akıllı TelefonR7_SL 12,7 cm (5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ OPPO Bar / 71 mm Bạc 147 g 2016
OPPO R5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2000 mAh Gri Akıllı TelefonR5_BK 13,2 cm (5.2") AMOLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 74,5 mm Xám 155 g 2016
OPPO R5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2000 mAh Altın Akıllı TelefonR5_GD 13,2 cm (5.2") AMOLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 74,5 mm Vàng 155 g 2016
OPPO R5 13,2 cm (5.2") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2000 mAh Gümüş Akıllı TelefonR5_WH 13,2 cm (5.2") AMOLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ OPPO Bar / 74,5 mm Bạc 155 g 2016
OPPO N3 14 cm (5.5") Çift SIM Android 4.4 4G 2 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonN3_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 77 mm Trắng 192 g 2016
OPPO R1x 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2420 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonR1X_BL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 70,1 mm Đen, Xanh dương 130 g 2016
OPPO Neo 3 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1900 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO 3_WH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.2 OPPO Bar / 65,8 mm Trắng 128,5 g 2016
OPPO Neo 5s 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonNEO 5S_BL 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Đen, Xanh dương 135 g 2016
OPPO Neo 5s 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO 5S_WH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Trắng 135 g 2016
OPPO Find 5 mini 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonFIND 5 MINI_WH 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.2 OPPO Bar / 68 mm Trắng 128 g 2016
OPPO Joy 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Siyah Akıllı TelefonJOY_BL 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Android 4.2 OPPO Bar / 63 mm Đen 125 g 2016
OPPO Yoyo 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 1900 mAh Beyaz Akıllı TelefonYOYO_WH 11,9 cm (4.7") Không rõ 960 x 540 pixel 1 GB Android 4.2 OPPO Bar / 9,2 mm Trắng 145 g 2016