Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO R3 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Siyah Akıllı TelefonR3_BK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 1 GB Android 4.3 OPPO Bar / 70,4 mm Đen 140 g 2016
OPPO R3 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Gümüş Akıllı TelefonR3_WH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 1 GB Android 4.3 OPPO Bar / 70,4 mm Bạc 140 g 2016
OPPO Find 7 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 3 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonFIND 7_BK 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 pixel 3 GB Android 4.3 OPPO Bar / 75 mm Đen 173 g 2016
OPPO Find 7 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 3 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonFIND 7_WH 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 pixel 3 GB Android 4.3 OPPO Bar / 75 mm Trắng 173 g 2016
OPPO A33 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2400 mAh Beyaz Akıllı TelefonA33_WH 12,7 cm (5") IPS 960 x 540 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Trắng 146 g 2016
OPPO Find 7a 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 2 GB 2800 mAh Siyah Akıllı TelefonFIND 7A_BK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 2 GB Android 4.3 OPPO Bar / 75 mm Đen 170 g 2016
OPPO Find 7a 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 2 GB 2800 mAh Beyaz Akıllı TelefonFIND 7A_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 2 GB Android 4.3 OPPO Bar / 75 mm Trắng 170 g 2016
OPPO A53 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3075 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonA53_GL 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 77 mm Vàng, Trắng 165 g 2016
OPPO N1 15 cm (5.9") Tek SIM Android 4.2 3G Micro-USB 2 GB 3610 mAh Beyaz Akıllı TelefonN1_WH 15 cm (5.9") IPS 1920 x 1080 pixel 2 GB Android 4.2 OPPO Bar / 82,6 mm Trắng 213 g 2016
OPPO R821T 10,2 cm (4") Android 4.2.2 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı TelefonR821T_WH 10,2 cm (4") Không rõ 800 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Android 4.2.2 OPPO Bar / 63,5 mm Trắng 125 g 2016
OPPO A59 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3075 mAh Altın Akıllı TelefonA59_GL 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.1 OPPO Bar / 76 mm Vàng 160 g 2016
OPPO R7s 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3070 mAh Pembe altın Akıllı TelefonRS7_RGL 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 75,4 mm Pembe altın 155 g 2016
OPPO R7s 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3070 mAh Altın Akıllı TelefonRS7_GL 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 75,4 mm Vàng 155 g 2016
OPPO Neo 7 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO 7_WH4G 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Trắng 141 g 2016
OPPO Neo 7 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Siyah Akıllı TelefonNEO 7_BK4G 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Đen 141 g 2016
OPPO Neo 7 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO 7_WH 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Trắng 141 g 2016
OPPO Neo 7 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Siyah Akıllı TelefonNEO 7_BK 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Đen 141 g 2016
OPPO F1 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2500 mAh Altın Akıllı TelefonF1_GL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71 mm Vàng 134 g 2016
OPPO F1 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2500 mAh Pembe altın Akıllı TelefonF1_RGL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71 mm Pembe altın 134 g 2016
OPPO F1 Plus 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 2850 mAh Altın Akıllı TelefonF1 PLUS_GL 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 74,3 mm Vàng 145 g 2016
OPPO F1 Plus 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 2850 mAh Pembe altın Akıllı TelefonF1 PLUS_RGL 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 74,3 mm Pembe altın 145 g 2016
LG K580 2 GB LGK580.AGBRTS 16 GB 2 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonBLGK580AGBRTS 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 73,6 mm Titan 118,2 g 2016 / 2016-06-24
OPPO T29 Real 11,4 cm (4.5") Android 4.0 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 3150 mAh Mavi Akıllı TelefonT29 11,4 cm (4.5") TFT 960 x 540 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.0 OPPO Bar / 67 mm Xanh dương 160 g 2016
OPPO R817 Real 10,2 cm (4") Android 4.0 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1710 mAh Beyaz Akıllı TelefonR817 REAL_WH 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.0 OPPO Bar / 63 mm Trắng 125 g 2016