Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS A400CXG 1 GB 90AZ00I2-M03430 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00I2-M03430 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Trắng 120 g 2015 / 2015-03-28
ASUS A400CXG 1 GB 90AZ00I4-M03440 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AZ00I4-M03440 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Xanh dương 120 g 2015 / 2015-03-28
ASUS A400CXG 1 GB 90AZ00I5-M03450 8 GB 1 GB RAM Sarı Akıllı Telefon90AZ00I5-M03450 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Vàng 120 g 2015 / 2015-03-28
ASUS A400CXG 1 GB 90AZ00I1-M03410 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00I1-M03410 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Đen 120 g 2015 / 2015-03-28
GIGABYTE GVR726XO2D-00-G AMD Radeon R7 260X 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVR726XO2D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
LG 55LW570S 55 inç Full HD TV55 LW 570 S AVS 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
ASUS A500KL-2A039DE 2 GB 90AZ00P1-M00370 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00P1-M00370 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2015 / 2015-03-28
LG 50PZ950 50 inç Full HD TV50PZ950.AEU 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
LG 47LW650S 47 inç Full HD TV47 LW 650 S AEU 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
GIGABYTE GVN780Z3GD-00-G 3 GB GDDR5 Ekran KartıGVN780Z3GD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-11-12
LG 47LW570S 47 inç Full HD TV487032 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
ASUS A400CXG 1 GB 90AZ00I1-M03470?TIC 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00I1-M03470?TIC 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Đen 120 g 2015 / 2015-03-28
Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZWAPHE 4 GB 512 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J100HZWAPHE 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,512 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Trắng 122 g 2015 / 2015-03-28
LG 42LW650S 42 inç Full HD TV42 LW 650 S AVS 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZKAPHE 4 GB 512 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J100HZKAPHE 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,512 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Đen 122 g 2015 / 2015-03-28
Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZBAPHE 4 GB 512 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-J100HZBAPHE 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,512 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Xanh dương 122 g 2015 / 2015-03-28
ASUS 90YV04Q2-M0NA00 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıGTX760-DC2T-2GD5-SSU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-11-12
LG 42LW570S 42 inç Full HD TV42 LW 570 S AVS 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
LG 32LW570S 32 inç Full HD TVLG 32LW570S 80 cm / 81,3 cm (32") / 81 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
Samsung LE46B551 LE-46B551A6PXXC 46 inç Full HD TVLE-46B551A6PXXC 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-18
Samsung UE22D5000 Full HD kalitesi Siyah TVUE22D5000NH 54 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS 90YV04Q3-M0NA00 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıGTX760-DC2-2GD5-SSU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-11-12
Samsung UE55D7000 55 inç Full HD TV020298296 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-16
Haier LT19T1WW WXGA Beyaz TVLT19T1WW 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Trắng Không rõ 2011
Samsung Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZWAPHE 4 GB 512 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZKAPHE 4 GB 512 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZBAPHE 4 GB 512 GB RAM Mavi Akıllı Telefon