Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 55LE530C Full HD kalitesi Siyah TV55LE530C 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 55LD520C 55 inç Full HD TV55LD520C 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 50PK550C 50 inç Full HD TV50PK550C 127 cm (50") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
Trevi Reverse 5.5Q 14 cm (5.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB Gri Akıllı Telefon0RV55Q00 14 cm (5.5") IPS 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Trevi Bar / 72,4 mm Xám Không rõ 2015
Trevi Phablet 5QS 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1700 mAh Siyah Akıllı Telefon0PH5QS00 12,7 cm (5") IPS 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Trevi Bar / 72,4 mm Đen Không rõ 2015
GIGABYTE GV-R929XD5-4GD-B-GA 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R929XD5-4GD-B-GA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-10-30
Trevi Phablet 5Q2 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB Siyah Akıllı Telefon0PH5Q200 12,7 cm (5") Không rõ 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Trevi Bar / 71 mm Đen Không rõ 2015
Trevi Phablet 4.5 Q2 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB Siyah Akıllı Telefon0PH45Q200 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Trevi Bar / 65 mm Đen 150 g 2015
LG 50PJ350C HD Siyah TV50PJ350C 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung SM-G350 75 GB SM-G3500ZWATMZ 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G3500ZWATMZ 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66 mm Trắng 132,5 g 2015 / 2015-03-11
Samsung SM-G350 75 GB SM-G3500ZKATMZ 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G3500ZKATMZ 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66 mm Đen 132,5 g 2015 / 2015-03-11
LG 47LE530C 42 inç Full HD TV47LE530C 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 47LD950C 47 inç 200Hz Full HD TV47LD950C 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 47LD450C Full HD kalitesi Siyah TV47LD450C 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 42PJ350C HD Siyah TV42PJ350C 106,7 cm (42") LCD 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG G-Flex 2 14 cm (5.5") Android 5.1 2 GB 16 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonLGH955 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 149,1 mm Đen Không rõ 2015
Samsung SM-G925F 3 GB SM-G925FZKEXEH 64 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G925FZKEXEH 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g 2015 / 2015-03-08
Honor 6 3 GB 51091883 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51091883 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Honor Bar / 139,6 mm Trắng 130 g 2015 / 2015-03-08
Honor 6 3 GB 51091884 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51091884 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Honor Bar / 69,7 mm Đen 130 g 2015 / 2015-03-08
LG 42LE530C 42 inç Full HD TV42LE530C 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
ASUS 90YV0560-U0NA00 4 GB Radeon R9 290 GDDR5 Ekran Kartı90YV0560-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-10-30
Motorola RAZR MAXX 8 GB MOTXT912M Siyah Akıllı TelefonEBAY_MOTOROLADROIDRAZRXT91216GBBLACKVERIZON 10,9 cm (4.3") AMOLED 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB Không rõ 1 Android 4.0.4 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 68,9 mm Đen 126 g 2015 / 2015-03-08
Samsung SM-G357FZ 1 GB SM-G357FZWZPHE 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G357FZWZPHE 10,9 cm (4.3") OLED 480 x 800 pixel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,8 mm Trắng 126 g 2015 / 2015-03-08
LG 37LD450C 37 inç Full HD TV37LD450C 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
Honor Honor 6 3 GB 51091883 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 6 3 GB 51091884 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon