Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Grand Prime SM-G530FZ 12,7 cm (5") Tek SIM 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G530FZDAETL 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,1 mm Vàng 156 g 2015
MSI V803-849R 4 GB Radeon R9 290X GDDR5 Ekran KartıR9 290X 4GD5 BF4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ 1,02 kg 2013-10-26
Sony Xperia Z3 Compact + BSP10 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı Telefon3613560003472 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Trắng 129 g 2015
LG 60PZ550 60 inç Full HD TV 60 PZ 550 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
Honor 4X 2 GB 51094072 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51094072 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015 / 2015-03-05
Honor 4X 2 GB 51094074 8 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon51094074 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2015 / 2015-03-05
LG 55LW5500 55 inç Full HD TV55 LW 5500 AVS 139 cm / 139,7 cm (55") / 140 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
Honor 4X 2 GB 51094073 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51094073 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2015 / 2015-03-05
Samsung SM-A300F 1 GB SM-A300FZSUBTU 16 GB 1 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSMA300FZSUBTU 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Bạc 110 g 2015 / 2015-03-05
LG 55LW4500 55 inç Full HD TV55 LW 4500 AVS 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
Sony Xperia 1293-3420 11,9 cm (4.7") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1293-3420 11,9 cm (4.7") Không rõ 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Đen 135 g 2015
Sony Xperia 1293-3425 11,9 cm (4.7") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1293-3425 11,9 cm (4.7") Không rõ 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Trắng 135 g 2015
LG 50PZ550 50 inç Full HD TV50PZ550 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
ASUS 90YV0551-U0NA00 4 GB Radeon R9 290X GDDR5 Ekran Kartı90YV0551-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-10-26
LG 50PZ250 50 inç Full HD TV483911 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 50PW451 50 inç Full HD TV50PW451 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 50PW450 50 inç Full HD TV5050PW450 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
MSI N640-1GD3 NVIDIA GeForce GT 640 1 GB GDDR3 Ekran Kartı912-V809-421 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LG 50PV350 50 inç Full HD TV483800 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 47LW4500 47 inç Full HD TV483883 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
ASUS 90YV0550-U0NA00 4 GB Radeon R9 290X GDDR5 Ekran Kartı90YV0550-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-10-25
LG 47LV5500 47 inç Full HD TV47 LV 5500 AEU 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
CLUB3D Radeon R9 290X 4 GB CGAX-R929X8 GDDR5 Ekran KartıCGAX-R929X8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB CLUB3D ATX Đen 1,02 kg 2013-10-24
LG 47LV4500 47 inç Full HD TV483885 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10