Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-52V5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-52V5500 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia 1285-2128 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı Telefon1285-2128 13,5 cm (5.3") TFT 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Trắng 148 g 2014
Samsung C453 LE-32C453C4H 32 inç HD TVHOTELLE32C453C4HXXC 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-05-05
MSI V287-047R 1 GB GeForce GTX 650 Ti BOOST GDDR5 Ekran KartıN650TI-1GD5/OC BE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti BOOST 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương 490 g 2013-05-09
LG 213N 5 GB LG213N.AITAWP 4 GB 5 GB RAM Pembe Akıllı TelefonLG213N.AITAWP 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Hồng, Trắng 140 g 2014 / 2014-09-05
Samsung C452 LE-32C452C4H 32 inç HD TVLE-32C452C4H 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
LG 32LD420C 32 inç Full HD TV32LD420C 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
LG 213N 5 GB LG213N.AITAKU 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLG213N.AITAKU 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Đen, Xanh dương 140 g 2014 / 2014-09-05
LG 47LD420C 47 inç Full HD TV47LD420C 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
Samsung Galaxy Fame GT-S6810 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1.2 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-S6810PWNITV 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,5 mm Trắng 120,6 g 2014
ASUS A400CG 1 GB 90AZ00I2-M00670 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00I2-M00670 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Trắng 115 g 2014 / 2014-09-05
LG Fernseher 37LD420C / Full HD / 1920x1080 / Hotel- / DVB 37 inç TV37LD420C 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
LG 22LD350C 22 inç HD TV22LD350C 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
LG 19LD350C 19 inç HD TV19LD350C 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
ASUS PadFone mini 4.3 A11 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.3 3G 1 GB 5 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonA11-1A023WWE 10,9 cm (4.3") IPS 960 x 540 pixel 5 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 129,3 mm Đen 105 g 2014
LG 42LD420C 42 inç Full HD TV42 LD 420C 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
MSI V276-044R 3 GB Radeon HD7950 GDDR5 Ekran KartıV276-044R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7950 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-05-08
LG 26LD350C 26 inç HD TV26LD350C 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
ASUS A450CG 1 GB 90AZ00Q1-M00150 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA450CG-1A058WW 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Đen 145 g 2014 / 2014-09-05
LG 32LD350C 32 inç HD TV32LD350C 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
ASUS A400CG 1 GB 90AZ00I1-M00660 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00I1-M00660 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Đen 115 g 2014 / 2014-09-05
ASUS A450CG 1 GB 90AZ00Q2-M00160 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA450CG-1B059WW 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-09-05
LG D722 1 GB LGD722.AESPTN 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD722AESPTN 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 69,6 mm Đen 134 g 2014 / 2014-09-05
ASUS 90YV0480-U0NA00 6 GB Radeon HD7990 GDDR5 Ekran Kartı90YV0480-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7990 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-05-08
LG LG D722 1 GB LGD722.AESPTN 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon