Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS A500KL-2B089WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA500KL-2B089WW 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A501CG-1F317WWE 1 GB 8 GB 1 GB RAM Mor Akıllı TelefonA501CG-1F317WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Tím 145 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A500KL-2C090WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonA500KL-2C090WW 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đỏ 145 g 2014 / 2014-08-07
LG 55LE8800 55 inç Full HD TV55LE8800 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-04-15
ASUS A500KL-1G088WW 1 GB 16 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonA500KL-1G088WW 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A500KL 2 GB A500KL-2A085WW 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA500KL-2A085WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2014 / 2014-08-07
CLUB3D CGAX-6452LX1 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıCGAX-6452LX1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6450 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ 155 g 2013-04-08
LG 55LE5800 55 inç Full HD TV55LE5800 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 47LE5800 47 inç Full HD TV47LE5800 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-04-15
ASUS A501CG-1G316WWE 1 GB 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonA501CG-1G316WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-08-07
LG 47LE8800 47 inç Full HD TV47LE8800 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 47LE7800 47 inç Full HD TV47LE7800 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Màu nâu Không rõ 2010 / 2010-04-15
Sharp LC-26LE320E 26 inç HD TVLC26LE320E 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2010 / 2010-04-14
ASUS A501CG-2A313WWE 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA501CG-2A313WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A400CG 1 GB A400CG-1E407WWE 8 GB 1 GB RAM Sarı Akıllı TelefonA400CG-1E407WWE 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Vàng 115 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A400CG 1 GB A400CG-1B404WWE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA400CG-1B404WWE 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Trắng 115 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A400CG 1 GB A400CG-1C405WWE 8 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonA400CG-1C405WWE 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Đỏ 115 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A400CG 1 GB A400CG-1D406WWE 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonA400CG-1D406WWE 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Xanh dương 115 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A400CG 1 GB A400CG-1A403WWE 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA400CG-1A403WWE 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Đen 115 g 2014 / 2014-08-07
ASUS 90YV03P2-M0NA00 3 GB GeForce GTX 660 Ti GDDR5 Ekran Kartı90YV03P2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ 210 g 2013-04-07
Sharp LC-42CT2E 42 inç Full HD TVLC-42CT2E 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-14
Sharp LC-32CT2E 32 inç Full HD TVLC-32CT2E 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-14
Samsung UE37C5100QW Full HD kalitesi Siyah TVUE37C5100QWXZT 94 cm (37") / 94 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 32LE5400 32 inç Full HD TV32LE5400 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-14