Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 50PQ30 50 inç HD TV50PQ30 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
LG 26LH20 26 inç HD TV26LH20 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
Samsung SM-G130 5 GB SM-G130HZWNPHN 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G130HZWNPHN 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Trắng Không rõ 2014 / 2014-07-02
Samsung LE46C670 LE-46C670M1SXXN 46 inç Full HD TVLE-46C670M1SXXN 116,84 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
Samsung SM-G130 5 GB SM-G130HZANPHN 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G130HZANPHN 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Xám Không rõ 2014 / 2014-07-02
Samsung SM-G800F 5 GB SM-G800FZWAPHN 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G800FZWAPHN 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Trắng 120 g 2014 / 2014-07-02
Samsung LE22C451 HD Beyaz TVLE22C451E2WXXN 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010
MSI V293-001R 1 GB Radeon HD7790 GDDR5 Ekran KartıV293-001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7790 1 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương 410 g 2013-03-24
Samsung LE46C550 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVLE46C550J1WXXN 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LE37C550 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVLE37C550J1WXXN 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G800F 5 GB SM-G800FZKAPHN 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G800FZKAPHN 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Đen 120 g 2014 / 2014-07-02
Sony Xperia 3 D5106 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Mor Akıllı Telefon1285-7562 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Tím 148 g 2014
Sony Xperia T3 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı Telefon1285-7561 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Trắng 148 g 2014
LG 32LD320 32 inç HD TV32 LD 320 81,3 cm (32") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
Sony Xperia 3 D5106 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Siyah Akıllı Telefon1285-7560 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Đen 148 g 2014
Sony Xperia 3 D5102 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Mor Akıllı Telefon1285-7557 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Tím 148 g 2014
LG 32LE5900 32 inç Full HD TV32LE5900 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-03-19
LG 37LE5900 37 inç Full HD TV37LE5900 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-03-19
Sony Xperia T3 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı Telefon1285-7556 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Trắng 148 g 2014
Samsung LE19C451 HD Beyaz TVLE19C451E2WXXN 47 cm / 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010
LG 37LD420 Full HD kalitesi Siyah TV37LD4200 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS 90YV0430-M0NA00 2 GB GeForce GTX 650 Ti GDDR5 Ekran Kartı90YV0430-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-03-23
LG 32LD420 32 inç Full HD TV32 LD 420 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
LG 42LE5500 42 inç Full HD TV42 LE 5500 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-03-19