Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GT610 1GB DDR3 N610GT-1GD3H/LP GDDR3 Ekran KartıN610GT-1GD3H/LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2013-04-28
ASUS A600CG 2 GB A600CG-2B314WWE 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA600CG-2B314WWE 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84,3 mm Trắng 196 g 2014 / 2014-08-24
ASUS ZenFone 4 A400CG 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 1600 mAh Beyaz Akıllı TelefonA400CG-1B204WWE 10,2 cm (4") Không rõ 800 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Trắng 120 g 2014
ASUS A600CG 2 GB A600CG-2A313WWE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA600CG-2A313WWE 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84,3 mm Đen 196 g 2014 / 2014-08-24
Samsung SM-G850 2 GB 90022757 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90022757 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Đen 115 g 2014 / 2014-08-24
Samsung EcoGreen UE40C6510 Full HD kalitesi Beyaz TVUE40C6510UP 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010
Samsung UE37C6500UP 37 inç Full HD TVUE37C6500UP 94 cm (37") / 94 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-23
Samsung UE46C6000URP UE46C6000UP 46 inç Full HD TVUE46C6000UP 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
Samsung EcoGreen UE32C6510 Full HD kalitesi Beyaz TVUE32C6510UP 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010
ASUS A501CG 1 GB A501CG-2B319WWE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B319WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-08-22
Samsung LE40C630 LE-40C630K1WXZF 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40C630K1WXZF 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
LG D290N 1 GB LGD290N.ADEUKW 4 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD290N.ADEUKW 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Trắng 144 g 2014 / 2014-08-22
MSI V280-058R 1 GB GeForce GTX 650 Ti GDDR5 Ekran KartıN650TI-1GD5/V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương 354 g 2013-04-28
LG L Fino D290N 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1900 mAh Yeşil Akıllı Telefon4066869 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Xanh lá 144 g 2014
LG D290N 1 GB LGD290N.ADEUKV 4 GB 1 GB RAM Mor Akıllı TelefonLG L FINO ROT 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Tím 144 g 2014 / 2014-08-22
Samsung LE40C650 LE-40C650L1 40 inç 100Hz Full HD TVLE 40 C650L1 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
LG D290N 1 GB LGD290N.ADEUKT 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD290N.ADEUKT 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen 144 g 2014 / 2014-08-22
Samsung LE-55C650L1 55 inç 100Hz Full HD TVLE 55 C650L1 138 cm / 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2010 / 2010-04-23
Samsung PS58C6500TP Full HD kalitesi Siyah TVPS58C6500TP 147,3 cm (58") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40NX700 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 40 NX 700 AEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2600 mAh Yeşil Akıllı Telefon1288-3886 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Xanh lá 129 g 2014
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2600 mAh Turuncu Akıllı Telefon1288-3882 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Cam 129 g 2014
Samsung PS58C6500TPXZT 58 inç Full HD TVPS58C6500TPXZT 147,3 cm (58") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon1288-1606 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2014