Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-52A756 52 inç Full HD TVLE 52 A756 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2008 / 2008-11-01
Philips 37" HD Ready LCD Siyah TV37PFL3403DVBT 94 cm (37") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008
Philips LFH0646 Parazit azaltan mikrofon Özel üretim dijital ses kaydedici 19HFL3340D/10 19 inç TV19HFL3340D 48,3 cm (19") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-11-01
LG E986 2 GB LGE986.ANLDWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE986.ANLDWH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 76,1 mm Trắng 172 g 2013 / 2013-06-29
Philips 19HFL3330D LCD 19HFL3330D/10 19 inç TV19HFL3330D 48,3 cm (19") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-11-01
LG E986 2 GB LGE986.ANLDBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE986.ANLDBK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 76,1 mm Đen 172 g 2013 / 2013-06-29
ASUS 90YV0392-M0NA00 2 GB GeForce GTX 660 GDDR5 Ekran Kartı90YV0392-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 2 GB Không rõ NVIDIA ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-09-10
LG E410 5 GB LGE410I.AFRAWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE410I.AFRAWH 7,62 cm (3") IPS 320 x 240 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 59,2 mm Trắng 105 g 2013 / 2013-06-29
LG E410 5 GB LGE410I.AFRABK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE410I.AFRABK 7,62 cm (3") Không rõ 240 x 320 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 102,9 mm Đen Không rõ 2013 / 2013-06-29
Samsung PS63A756T1M 63 inç Full HD TVPS63A756T1M 160 cm (63") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-30
Sharp LC-26D44E-BK BNDL HD Siyah TVLC-26D44E-BK BNDL 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.2 3G Micro-USB B 2 GB 16 GB 3000 mAh Siyah Akıllı Telefon1276-0471 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Đen 169 g 2013
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.2 3G Micro-USB B 2 GB 16 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı Telefon1276-0470 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Trắng 169 g 2013
Sharp LC52X20E BNDL Full HD kalitesi Siyah TVLC52X20E BNDL 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2008
Salora 19" HD Ready LCD WXGA Siyah TVLCD1922TNDVX 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2008
MSI V263-083R 1 GB GeForce GT 610 GDDR3 Ekran KartıV263-083R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 1 GB Không rõ NVIDIA MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-09-10
Hannspree Style HANNSnara - 37" LT38-37E1-000 37 inç HD TVLT38-37E1-000 94 cm (37") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-25
Sharp LC-19D1W-WH HD Beyaz TVLC-19D1W-WH 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Trắng Không rõ 2008
LG 42PG1000 42 inç TV42PG1000 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-23
LG 42PG3500 HD Siyah TV42PG3500 107 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 720 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony KDL 40S4010 BB Full HD kalitesi Siyah TVKDL 40 S 4010 AEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony Xperia 1272-0817 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2370 mAh Beyaz Akıllı Telefon1272-0817OLD 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,1 mm Trắng 155 g 2013
Sony Xperia Z 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2400 mAh Siyah Akıllı Telefon1270-1658 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Đen 146 g 2013
MSI V263-082R 2 GB GeForce GT 610 GDDR3 Ekran KartıV263-082R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2012-09-10