Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N480UD-15I V2.0 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N480UD-15I V2.0 GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-01-09
GIGABYTE GV-R567D3-1GI 1 GB Radeon HD5670 GDDR3 Ekran KartıGV-R567D3-1GI Radeon HD5670 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-01-09
GIGABYTE GV-N430TC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN430TC1GI GeForce GT 430 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-01-09
ASUS EAH6850 DC/2DIS/1GD5/V2 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıEAH6850 DC/2DIS Radeon HD6850 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-09
MSI R6950 TWIN FROZR II 2 GB R6950-TFII GDDR5 Ekran KartıR6950-TFII Không rõ 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-09
MSI V251-002R 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıV251-002R Radeon HD6870 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-08
MSI V247-012R 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıV247-012R Radeon HD6970 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-08
MSI V246-006R 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıV246-006R Radeon HD6950 1 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-08
MSI V244-002R 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıV244-002R Radeon HD6850 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-08
Fujitsu S26361-F2748-L338 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2748-L338 NVS 300 Không rõ 0,5 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2011-01-08
Fujitsu S26361-F2748-L38 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıF2748-L38 NVS 300 Không rõ 0,5 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2011-01-07
MSI R6950 Twin Frozr II/OC AMD 2 GB GDDR5 Ekran KartıR6950 TWIN FROZRII/O Không rõ 1 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI R6850 CYCLONE 1GD5 PE/OC 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE 1GD5 PE/OC Radeon HD6850 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-07
MSI R5450-MD512D3H/LP 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıR5450-MD512D3H/LP Radeon HD5450 1 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-07
MSI N580GTX-M2D15D5/OC 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX-M2D15D5/OC GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-07
MSI N580GTX TWIN FROZR II/OC 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX TWIN FR GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-07
MSI N570GTX Twin Frozr II/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX TWIN FROZR II/OC GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-07
ASUS 90-C3CHC0-L0UAY0YZ AMD Radeon HD6870 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHC0-L0UAY0YZ Radeon HD6870 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CPLK-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıENGTX460DIRECTCUTO GeForce GTX 460 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-06
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) 1 GB 90-C1CP6Z-L0UANAYZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP6Z-L0UANAYZ GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) 178 g 2014 / 2011-01-06
HP AMD Radeon HD 6350 QM192AV Ekran KartıQM192AV Radeon HD6350 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2011-01-05
HP QM190AV AMD Radeon HD6350 0,5 GB GDDR3 Ekran KartıQM190AV Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R687OC-1GD 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687OC-1GD Radeon HD6870 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-01-02
ASUS 90-C1CPX5-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPX5-L0UAY0BZ Radeon HD6850 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-01