Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V263-038R 2 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran KartıV263-038R GeForce GT 520 1 2 GB MSI 144 x 69 x 20 mm Không rõ 2011-10-01
MSI R6570-MD2GD3/LP 2 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıV250-032R Radeon HD6570 1 2 GB MSI 167 x 68 x 17 mm Không rõ 2011-09-30
MSI V244-074R 1 GB Radeon HD6790 GDDR5 Ekran KartıV244-074R Radeon HD6790 1 1 GB MSI 231 x 115 x 37 mm Không rõ 2011-09-29
MSI N470GTX Twin Frozr II 25 GB N470GTX-TWFII GDDR5 Ekran KartıN470GTX-TWFII GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-09-23
MSI N240GT-MD1G/D3 240 GDDR3 Ekran KartıN240GT-MD1G/D3 GeForce GT 240 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-09-23
MSI N220GT-MD1G/D3 1 GB GDDR3 Ekran KartıN220GT-MD1G/D3 GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-09-23
CLUB3D CGNX-X56024G 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X56024G GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 449 g 2011-09-22
MSI N570GTXTWINFROZRIIOC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTXTWINFROZRIIOC GeForce GTX 570 3 1,25 GB MSI 268 x 115 x 37 mm Không rõ 2011-09-22
MSI N560GTX-TI TWIN FROZR II 2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI TWIN FROZR II 2GD5 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB MSI 238 x 111 x 37 mm 686 g 2011-09-19
MSI 912-V809-018 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-018 GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-09-18
GIGABYTE GV-R687UD-1GD 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687UD-1GD Radeon HD6870 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-09-18
CLUB3D CGNX-XT56024G 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024G GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 168 x 107 x 38 mm 449 g 2011-09-17
CLUB3D CGNX-X5780F 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5780F GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 232 x 116 x 37 mm 702 g 2011-09-17
GIGABYTE GV-R645SL-1GI 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıGV-R645SL-1GI Radeon HD6450 Không rõ 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-09-13
GIGABYTE GV-R545SL-1GI 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıGV-R545SL-1GI Radeon HD5450 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-09-13
ASUS 90-C1CRC5-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CRC5-L0UANAYZ GeForce GT 520 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-09-11
ASUS ENGT430/DI/1GD3/MG(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430/DI/1GD3/MGLP GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-09-11
Fujitsu S26361-F2530-L490 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran KartıF2530-L490 FirePro V4900 Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2011-09-10
ASUS ENGT520/DI/1GD3(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT520/DI/1GD3(LP) GeForce GT 520 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-09-10
ASUS EAH6670/G/DIS/1GD5 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran KartıEAH6670/G/DIS/1GD5 Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-09-10
ASUS EAH6670/G/DI/1GD3 AMD Radeon HD6670 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH6670/G/DI/1GD3 Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CRE0-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRE0-L0UAY0BZ Radeon HD6770 1 1 GB ASUS 129 x 214 x 34 mm Không rõ 2011-09-09
ASUS 90-C1CQR6-L0UAY0YZ 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQR6-L0UAY0YZ Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-09-09
ASUS 90-C1CQR1-L0UAN0YZ AMD Radeon HD6670 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQR1-L0UAN0YZ Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ