Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N450D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N450D3-1GI GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-N210D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N210D3-1GI GeForce 210 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
MSI V261-011R 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran KartıV261-011R GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-07-02
DELL 490-12942 5 GB Radeon HD6350 Ekran Kartı490-12942 Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-02
MSI 912-V237-016 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran Kartı912-V237-016 Radeon HD6970 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-06-30
MSI 912-V230-031 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı912-V230-031 GeForce GT 430 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-30
CLUB3D CGAX-68748X2 2 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıCGAX-68748X2 Radeon HD6870 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 850 g 2011-06-27
CLUB3D CGNX-XT56024LO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024LO GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 678 g 2011-06-23
ASUS 90-C1CPSA-L0UAY0YZ NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPSA-L0UAY0YZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH6670 DC SL/DI/1GD3 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıEAH6670 DC SL/DI/1GD Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-06-21
MSI N8400GS-MD512H 5 GB GDDR3 Ekran KartıN8400GS-MD512H GeForce 8400 GS 1 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-21
MSI N8400GS-MD256H/TC 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS-MD256H/TC GeForce 8400 GS 1 0,25 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-21
CLUB3D CGAX-H67524 1 GB Radeon HD6750 GDDR5 Ekran KartıCGAX-H67524 Radeon HD6750 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 227 x 127 x 38 mm 425 g 2011-06-20
ASUS 90-C1CP6Z-LOUANAYZ 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP6Z-LOUANAYZ GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-17
MSI N8400GS-MD256/TC 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS-MD256/TC GeForce 8400 GS 1 0,25 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-14
MSI V256-021R 3 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıV256-021R GeForce GTX 580 1 3 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-06-12
DELL 490-12940 5 GB Radeon HD6350 Ekran Kartı490-12940 Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-06-12
MSI N570GTX Twin Frozr II 25 GB FROZII GDDR5 Ekran KartıN570GTX TWIN FROZII GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI 268 x 115 x 37 mm Không rõ 2011-06-09
ASUS MATRIX GTX580 P/2DIS/1536MD5 NVIDIA GeForce 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıMATRIX GTX580 P/2DIS/1536MD5 GeForce GTX 580 1 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGT430/DI/1GD3(LP)/EU 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430/DI/1GD3(LP)/EU GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-09
HP XZ545AV 2 GB Quadro 2000M GDDR3 Ekran KartıXZ545AV Quadro 2000M Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XY702AV 2 GB Quadro 4000M GDDR5 Ekran KartıXY702AV Quadro 4000M Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XY701AV 2 GB Quadro 3000M GDDR5 Ekran KartıXY701AV Quadro 3000M Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XU892AV 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıXU892AV NVS 300 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-06-08