Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP XU891AV 25 GB NVS 295 GDDR3 Ekran KartıXU891AV NVS 295 Không rõ 0,25 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XU888AV 5 GB FirePro V3800 Ekran KartıXU888AV FirePro V3800 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Đen Không rõ 2011-06-08
HP XU886AV 1 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran KartıXU886AV Quadro 2000 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XU885AV 1 GB Quadro 600 GDDR3 Ekran KartıXU885AV Quadro 600 Không rõ 1 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XU883AV 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıXU883AV NVS 300 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XU882AV 25 GB NVS 295 GDDR3 Ekran KartıXU882AV NVS 295 Không rõ 0,25 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XR362AV 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran KartıXR362AV FirePro 2270 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP XR361AV 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran KartıXR361AV FirePro 2270 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-06-08
HP LD534AV 5 GB Quadro 400 GDDR3 Ekran KartıLD534AV Quadro 400 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-06-08
EIZO MED-V3800 5 GB Ekran KartıMED-V3800 Không rõ Không rõ 0,5 GB EIZO Không rõ Không rõ Không rõ 2011-06-07
CLUB3D CGAX-65724ZI 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıCGAX-65724ZI Radeon HD6570 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 192 g 2011-06-06
ASUS 90-C1CQQ0-LOUANAYZ NVIDIA GeForce GT 520 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQQ0-LOUANAYZ GeForce GT 520 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
MSI 912-V256-003 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran Kartı912-V256-003 GeForce GTX 580 1 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-06-04
MSI 912-V255-037 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran Kartı912-V255-037 GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-06-04
MSI 912-V255-026 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran Kartı912-V255-026 GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-06-04
MSI 912-V247-011 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran Kartı912-V247-011 Radeon HD6970 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-06-04
MSI 912-V244-035 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran Kartı912-V244-035 Radeon HD6850 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-06-04
MSI 912-V238-074 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran Kartı912-V238-074 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 705 g 2011-06-04
MSI 912-V229-003 NVIDIA GeForce 210 1 GB GDDR3 Ekran KartıVCX N210-MD1G/D3-LA GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI 912-V214-048 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran Kartı912-V214-048 Radeon HD6770 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-06-04
GIGABYTE R597D52GDB AMD Radeon HD5970 2 GB GDDR5 Ekran KartıR597D52GDB Radeon HD5970 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE R587UGD AMD Radeon HD5870 1 GB GDDR5 Ekran KartıR587UGD Radeon HD5870 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE R455OGI AMD Radeon HD4550 1 GB GDDR3 Ekran KartıR455OGI Radeon HD4550 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE N570D513IB NVIDIA GeForce GTX 570 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıN570D513IB GeForce GTX 570 1 1,25 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 128 x 280 x 40 mm Không rõ Không rõ Không rõ