Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE R577UGD AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR577UGD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 126 x 230 x 39 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N470OC-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470OC-13I GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-06-14
CLUB3D CGNX-X46524 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X46524 GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-06-12
GIGABYTE GV-R587OC-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R587OC-1GD Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-06-11
HP WL038AV 1 GB FirePro V4800 GDDR5 Ekran KartıWL038AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ 2010-06-11
HP WL041AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL041AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL037AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL037AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL036AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V3700 FY917AV GDDR3 Ekran KartıFY917AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2010-06-10
ASUS ENGTS250 DK/DI/512MD3 GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250DK/DI/512MD3 GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) GDDR2 Ekran KartıEAH5450/SI/DI/512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N480GTXM2D15 5 GB GDDR5 Ekran KartıN480GTXM2D15 GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB MSI Không rõ 898 g 2010-06-10
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5450SILENTDI1GD Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V5700 GDDR3 Ekran KartıFY920AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGT240DI1GD3A GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240DI1GD3A GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
HP NB763AV GDDR3 Ekran KartıNB763AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP FY916AV NVS 450 GDDR3 Ekran KartıFY916AV NVS 450 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5450-MD1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıR5450MD1GH Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 207 g 2010-06-10
HP FY880AV GDDR3 Ekran KartıFY880AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP NL763AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıNL763AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5870-PM2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5870PM2D1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-10
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN210 SILENT/DI/1GD3(LP) GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-07
ASUS ENGTX465/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX465/2DI/1GD5 GeForce GTX 465 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-06-07
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD3(LP) 210 GDDR3 Ekran KartıEN210 SILENT/DI/512MD3(LP) GeForce 210 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-07