Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Disguise Sonic the Hedgehog 244309Q-20L Eğlence kostümü Fantezi Giysi244309Q-20L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 217,5 mm Không rõ Không rõ 2026-10-23
Disguise Sonic the Hedgehog 244309K-20L Eğlence kostümü Fantezi Giysi244309K-20L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 207,5 mm Không rõ Không rõ 2026-10-23
Disguise Sonic the Hedgehog 244309G-20L Eğlence kostümü Fantezi Giysi244309G-20L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 197,5 mm Không rõ Không rõ 2026-10-23
ASUS TUF Gaming FA608UHI-TU498W 90NR0KS1-M01280 Laptop90NR0KS1-M01280 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có 8 GB Có 1 GDDR7 AMD Radeon 780M AMD Radeon 1 ASUS Kapaklı / 354 mm Xám 2,2 kg 2026-10-23
Disguise Pokémon Poké Ball 90292-V2-20L Fantezi elbise çantası Fantezi Giyim Aksesuarları90292-V2-20L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 187,5 mm Không rõ Không rõ 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4S5J10021M4S5J100 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,42 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001DIG21M4001DIG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,42 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B7MY21M300B7MY 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 680M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001BIG21M4001BIG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,42 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B8AU21M300B8AU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,42 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001CIG21M4001CIG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,42 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4S4CB0021M4S4CB00 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,42 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300BAJP21M300BAJP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ZA21M300B2ZA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B4MY21M300B4MY 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2YA21M300B2YA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B6MY21M300B6MY 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B3GE21M300B3GE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2SP21M300B2SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2UK21M300B2UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2UE21M300B2UE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2TX21M300B2TX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B5MY21M300B5MY 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-23
MSI Cyborg 15 C13WE-092UK LaptopCYBORG 15 C13WE-092UK 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có 8 GB Có 1 GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Xám 1,98 kg 2026-10-23
ASUS ASUS TUF Gaming FA608UHI-TU498W 90NR0KS1-M01280 Laptop
ASUS TUF Gaming FA608UHI-TU498W 90NR0KS1-M01280 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý253
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4S5J100
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4S5J100
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001DIG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001DIG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B7MY
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B7MY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7735HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001BIG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001BIG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B8AU
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B8AU
Windows 11 Home
Bộ xử lý7335U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001CIG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4001CIG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4S4CB00
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M4S4CB00
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7335U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300BAJP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300BAJP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ZA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ZA
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B4MY
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B4MY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2YA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2YA
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B6MY
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B6MY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B3GE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B3GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2UK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2UE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2UE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2TX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2TX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B5MY
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B5MY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Cyborg 15 C13WE-092UK Laptop
MSI Cyborg 15 C13WE-092UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"