Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipHành động
Hoover 31900566 Kurutma Makinesi Kurutucu31900566 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hoover Không rõ
Hoover HE1 PLUS 39002362 Elektrikli Süpürge Elektrik Süpürgeleri39002362 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hoover Không rõ
Candy 33704556 Fırın33704556 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ
Grundig 65 GQ 870 TV TV'65 GQ 870 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 3 Google TV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 Grundig Không rõ
Grundig 55 GQ 870 TV TV'55 GQ 870 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 3 Google TV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 Grundig Không rõ
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SKS08K00 Laptop21SKS08K00 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SKA0KAIX Laptop21SKA0KAIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc 140T Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KM Laptop21SK00S9KM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KL Laptop21SK00S9KL 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KJ Laptop21SK00S9KJ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GY Laptop21SK00S9GY 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FX Laptop21SK00S9FX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GX Laptop21SK00S9GX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KM Laptop21SK00S8KM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FW Laptop21SK00S9FW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KL Laptop21SK00S8KL 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KJ Laptop21SK00S8KJ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GY Laptop21SK00S8GY 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop21SK00S8GX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop21SK00S8FX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop21SK00S8FW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY LaptopCYBORG 17 B2RWFKG-602NLY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 399,3 mm
MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY LaptopCYBORG 15 C13WEO-1065NLY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm
MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY LaptopCYBORG 17 B13WEKG-600NLY 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 399,3 mm
Grundig Grundig 65 GQ 870 TV TV'
Grundig Grundig 55 GQ 870 TV TV'
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SKS08K00 Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SKS08K00 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý225U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SKA0KAIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SKA0KAIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KM Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KL Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KJ Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9KJ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GY Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9GX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KM Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FW Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S9FW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KL Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KJ Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8KJ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GY Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8GX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00S8FW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý135H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY Laptop
MSI Cyborg 17 B2RWFKG-602NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY Laptop
MSI Cyborg 15 C13WEO-1065NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY Laptop
MSI Cyborg 17 B13WEKG-600NLY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"