Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS006KGE Laptop83RS006KGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Lenovo Kapaklı / 360 mm Xanh dương 1,68 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00JGSP Laptop83RQ00JGSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh lá, Xám 1,39 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GKGE Laptop83RQ00GKGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Nane rengi 1,39 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00EPIX Laptop83RQ00EPIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh dương 1,39 kg
Lenovo IdeaPad Slim 5 15Q8Y11 Copilot+ PC 83RL0026FR Laptop83RL0026FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Lenovo Kapaklı / 339,3 mm Cát 1,41 kg
Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK0029IX Laptop83RK0029IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Lenovo Kapaklı / 295,6 mm Xanh lá, Xám 1,19 kg
Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK0028IX Laptop83RK0028IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Lenovo Kapaklı / 295,6 mm Cát 1,19 kg
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0009WPG Laptop83R0009WPG 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 1,16 kg
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00096FR Laptop83R00096FR 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 1,16 kg
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0008TPG Laptop83R0008TPG 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Lenovo Kapaklı / 312 mm Deniz kabuğu (renk) 1,16 kg
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007VPG Laptop83R0007VPG 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Lenovo Kapaklı / 312 mm Deniz kabuğu (renk) 1,16 kg
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007JIX Laptop83R0007JIX 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 1,16 kg
Lenovo Yoga Slim 7 14IPH11 Copilot+ PC 83QM00A6FR Laptop83QM00A6FR 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Có Intel Grafik Intel Grafik Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 1,14 kg
Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 Copilot+ PC 83QK00DCSP Laptop83QK00DCSP 35,6 cm (14") POLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Có Intel Grafik Intel Grafik Lenovo Kapaklı / 312,6 mm Xanh dương 975 g
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700D0FR Laptop83Q700D0FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,87 kg
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700CSFR Laptop83Q700CSFR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,87 kg
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700CTFR Laptop83Q700CTFR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,87 kg
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700BMFR Laptop83Q700BMFR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,87 kg
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700BLFR Laptop83Q700BLFR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 2 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,87 kg
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700B7IX Laptop83Q700B7IX 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,87 kg
Lenovo Legion 5 15AGP11 Copilot+ PC 83Q600AQIX Laptop83Q600AQIX 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Có AMD Radeon 880M AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,87 kg
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00A2SP Laptop83NN00A2SP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB 1 GDDR7 Dolby Vision, DisplayHDR 400 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen, Trắng 2,4 kg
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN009FIX Laptop83NN009FIX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB 1 GDDR7 Dolby Vision, DisplayHDR 400 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364,4 mm Đen, Trắng 2,4 kg
HP EF6V0ET LaptopEF6V0ET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS006KGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS006KGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý315
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00JGSP Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00JGSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý315
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GKGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GKGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00EPIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00EPIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 5 15Q8Y11 Copilot+ PC 83RL0026FR Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 5 15Q8Y11 Copilot+ PC 83RL0026FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX2P-42-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK0029IX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK0029IX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX2P-42-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK0028IX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK0028IX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX2P-42-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0009WPG Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0009WPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00096FR Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00096FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0008TPG Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0008TPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý256V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007VPG Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007VPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007JIX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007JIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14IPH11 Copilot+ PC 83QM00A6FR Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14IPH11 Copilot+ PC 83QM00A6FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 Copilot+ PC 83QK00DCSP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Ultra 14IPH11 Copilot+ PC 83QK00DCSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700D0FR Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700D0FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700CSFR Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700CSFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700CTFR Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700CTFR Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700BMFR Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700BMFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700BLFR Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700BLFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700B7IX Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700B7IX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AGP11 Copilot+ PC 83Q600AQIX Laptop
Lenovo Legion 5 15AGP11 Copilot+ PC 83Q600AQIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý465
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00A2SP Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN00A2SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-14900HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN009FIX Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IRX10 83NN009FIX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14700HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"